鶏の卵
kō no naka no tamagophrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)câu trong trứng
thông thường
Trứng gà
鶏の卵を買いました
Tôi đã mua trứng gà
💡
Thường được sử dụng để chỉ trứng gà trong các bữa ăn hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
鶏の卵を食べるăn trứng gà鶏の卵を割るbẻ trứng gà
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
鶏の卵を割るcụm từ
bẻ trứng gà
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '鶏の卵' chỉ dùng cho trứng gà, còn '卵' có thể dùng cho nhiều loại trứng khác.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Khi viết, '鶏の卵' được viết với kanji '鶏' (gà) và '卵' (trứng), không nên viết tắt thành '鶏卵'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '鶏' (gà) và '卵' (trứng) trong tiếng Nhật, tương ứng với 'gà' và 'trứng' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '鶏の卵' thường được sử dụng để chỉ trứng gà, trong khi '卵' có thể chỉ bất kỳ loại trứng nào.
Phân tích từ
鶏
gà
rootの
của
particle卵
trứng
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI