Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

魔法瓶

mahōbin
noun★Cơ bản💡 bình giữ nhiệt

“この魔法瓶は熱いお茶を6時間保温します。”

Cái bình giữ nhiệt này giữ ấm trà nóng trong 6 tiếng.

trang trọng

Bình giữ nhiệt, dụng cụ giữ ấm hoặc lạnh thức ăn/uống trong thời gian dài bằng lớp chân không giữa hai lớp vỏ.

魔法瓶に熱湯を入れて持ち歩けば、いつでも温かいコーヒーが飲める。

Nếu đổ nước sôi vào bình giữ nhiệt rồi mang theo, lúc nào cũng có thể uống cà phê nóng.

💡

Từ '魔法' (ma pháp) nghĩa là 'phép thuật', ám chỉ khả năng giữ nhiệt kỳ diệu của bình. Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

魔法瓶に注ぐrót vào bình giữ nhiệt保温効果hiệu quả giữ ấm保冷効果hiệu quả giữ lạnh

Từ đồng nghĩa

保温瓶魔法瓶

Cụm từ liên quan

真空断熱cụm từ
cách nhiệt chân không

💡Mẹo hay

Phân biệt '魔法瓶' và 'bình thủy'

魔法瓶 (bình giữ nhiệt) có khả năng giữ nhiệt/lạnh lâu giờ, trong khi bình thủy (水筒) thường chỉ là bình chứa nước đơn giản, không có chức năng giữ nhiệt.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng từ

Từ '魔法瓶' thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn/uống (ví dụ: コーヒーの魔法瓶, ご飯の魔法瓶). Không dùng để chỉ bình chứa nước thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 魔法 (ma pháp) = phép thuật + 瓶 (bình) = bình, chai. Dựa trên nguyên lý giữ nhiệt của bình chân không do nhà vật lý Scotland James Dewar phát minh năm 1892 (gọi là 'bình Dewar'), sau đó được cải tiến thành sản phẩm thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, du lịch, hoặc văn phòng. Có thể thay thế bằng từ 'bình giữ nhiệt' trong tiếng Việt. Không nhầm lẫn với 'bình thủy' (bình nước thông thường).

Phân tích từ

魔法
phép thuật, ma thuật
compound
+
瓶
bình, chai
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.