Looking up...
“この魔法瓶は熱いお茶を6時間保温します。”
Cái bình giữ nhiệt này giữ ấm trà nóng trong 6 tiếng.
Bình giữ nhiệt, dụng cụ giữ ấm hoặc lạnh thức ăn/uống trong thời gian dài bằng lớp chân không giữa hai lớp vỏ.
魔法瓶に熱湯を入れて持ち歩けば、いつでも温かいコーヒーが飲める。
Nếu đổ nước sôi vào bình giữ nhiệt rồi mang theo, lúc nào cũng có thể uống cà phê nóng.
Từ '魔法' (ma pháp) nghĩa là 'phép thuật', ám chỉ khả năng giữ nhiệt kỳ diệu của bình. Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
魔法瓶 (bình giữ nhiệt) có khả năng giữ nhiệt/lạnh lâu giờ, trong khi bình thủy (水筒) thường chỉ là bình chứa nước đơn giản, không có chức năng giữ nhiệt.
Từ '魔法瓶' thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn/uống (ví dụ: コーヒーの魔法瓶, ご飯の魔法瓶). Không dùng để chỉ bình chứa nước thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 魔法 (ma pháp) = phép thuật + 瓶 (bình) = bình, chai. Dựa trên nguyên lý giữ nhiệt của bình chân không do nhà vật lý Scotland James Dewar phát minh năm 1892 (gọi là 'bình Dewar'), sau đó được cải tiến thành sản phẩm thương mại.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, du lịch, hoặc văn phòng. Có thể thay thế bằng từ 'bình giữ nhiệt' trong tiếng Việt. Không nhầm lẫn với 'bình thủy' (bình nước thông thường).