高等教育機関

kōtō kyōiku kikan
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cao đẳng giáo dục cơ quan
trang trọng

cơ sở giáo dục cấp cao, bao gồm đại học, cao đẳng và các tổ chức đào tạo tương đương

高等教育機関では専門的な知識とスキルを習得することができる

Ở các cơ sở giáo dục cao đẳng, sinh viên có thể học được kiến thức và kỹ năng chuyên môn

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức đào tạo sau trung học, bao gồm đại học, cao đẳng và các trường chuyên ngành

Cụm từ kết hợp

高等教育機関の評価đánh giá cơ sở giáo dục cao đẳng高等教育機関の改革cải cách cơ sở giáo dục cao đẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '高等' (cao đẳng), '教育' (giáo dục) và '機関' (cơ quan), chỉ các tổ chức đào tạo cấp cao

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, đặc biệt là khi nói về hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng

Phân tích từ

高等
cao đẳng
root
+
教育
giáo dục
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt