Looking up...
“明日の天気を予想する”
Dự đoán thời tiết ngày mai
Dự đoán về một sự việc, tình huống hoặc kết quả trong tương lai dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc lập luận.
専門家は経済成長率を3%と予想した
Chuyên gia dự đoán tốc độ tăng trưởng kinh tế là 3%.
彼の試合結果を予想するのは難しい
Rất khó để dự đoán kết quả trận đấu của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chuyên nghiệp như kinh tế, khoa học, thể thao.
Cảm nhận hoặc tin tưởng một điều gì đó sẽ xảy ra, thường mang tính chủ quan hơn.
明日は雨が降ると予想する
Tôi đoán mai sẽ mưa.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể không dựa trên dữ liệu chắc chắn.
1. 予想: Dự đoán chủ quan, dựa trên cảm nhận hoặc kinh nghiệm cá nhân (e.g., 'Tôi đoán anh ấy sẽ đến trễ'). 2. 予測: Dự đoán dựa trên dữ liệu khoa học, số liệu thống kê (e.g., 'Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa'). 3. 推測: Suy đoán dựa trên manh mối yếu, không chắc chắn (e.g., 'Tôi đoán anh ấy có thể đã quên cuộc hẹn').
Dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm cá nhân, cảm nhận hoặc dự đoán dựa trên kinh nghiệm, không nhất thiết phải có bằng chứng rõ ràng. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bình luận chủ quan (thể thao, chính trị).
Kết hợp từ 予 (dự, dự đoán) + 想 (tưởng, suy nghĩ). 予 xuất phát từ chữ Hán 予 (dự), nghĩa là 'trước', 'sớm hơn'. 想 xuất phát từ chữ Hán 想 (tưởng), nghĩa là 'suy nghĩ', 'tưởng tượng'. Từ ghép này thể hiện hành động suy nghĩ, phán đoán về điều chưa xảy ra.
1. Khác với '推測する' (suy đoán dựa trên manh mối yếu) hay '予測する' (dự đoán dựa trên dữ liệu khoa học), '予想する' thường nhấn mạnh vào quan điểm cá nhân hoặc kinh nghiệm hơn. 2. Trong kinh tế và tài chính, '予想' thường đi kèm với các con số cụ thể (e.g., 予想成長率: tốc độ tăng trưởng dự kiến). 3. Không dùng '予想する' cho những điều chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: 'Mặt trời mọc buổi sáng' → không dùng 予想).