Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予想する

yosō suru
verb★Trung cấp💡 dự đoán

“明日の天気を予想する”

Dự đoán thời tiết ngày mai

trang trọng

Dự đoán về một sự việc, tình huống hoặc kết quả trong tương lai dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc lập luận.

専門家は経済成長率を3%と予想した

Chuyên gia dự đoán tốc độ tăng trưởng kinh tế là 3%.

彼の試合結果を予想するのは難しい

Rất khó để dự đoán kết quả trận đấu của anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chuyên nghiệp như kinh tế, khoa học, thể thao.

thông thường

Cảm nhận hoặc tin tưởng một điều gì đó sẽ xảy ra, thường mang tính chủ quan hơn.

明日は雨が降ると予想する

Tôi đoán mai sẽ mưa.

💡

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể không dựa trên dữ liệu chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

予想を立てるđưa ra dự đoán予想通りđúng như dự đoán予想外ngoài dự đoán経済予想dự báo kinh tế天気予想dự báo thời tiết

Từ đồng nghĩa

推測する見込む予測する

Từ trái nghĩa

確認する実測する

💡Mẹo hay

Phân biệt 予想, 予測, 推測

1. 予想: Dự đoán chủ quan, dựa trên cảm nhận hoặc kinh nghiệm cá nhân (e.g., 'Tôi đoán anh ấy sẽ đến trễ'). 2. 予測: Dự đoán dựa trên dữ liệu khoa học, số liệu thống kê (e.g., 'Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa'). 3. 推測: Suy đoán dựa trên manh mối yếu, không chắc chắn (e.g., 'Tôi đoán anh ấy có thể đã quên cuộc hẹn').

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 予想する?

Dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm cá nhân, cảm nhận hoặc dự đoán dựa trên kinh nghiệm, không nhất thiết phải có bằng chứng rõ ràng. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bình luận chủ quan (thể thao, chính trị).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 予 (dự, dự đoán) + 想 (tưởng, suy nghĩ). 予 xuất phát từ chữ Hán 予 (dự), nghĩa là 'trước', 'sớm hơn'. 想 xuất phát từ chữ Hán 想 (tưởng), nghĩa là 'suy nghĩ', 'tưởng tượng'. Từ ghép này thể hiện hành động suy nghĩ, phán đoán về điều chưa xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác với '推測する' (suy đoán dựa trên manh mối yếu) hay '予測する' (dự đoán dựa trên dữ liệu khoa học), '予想する' thường nhấn mạnh vào quan điểm cá nhân hoặc kinh nghiệm hơn. 2. Trong kinh tế và tài chính, '予想' thường đi kèm với các con số cụ thể (e.g., 予想成長率: tốc độ tăng trưởng dự kiến). 3. Không dùng '予想する' cho những điều chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: 'Mặt trời mọc buổi sáng' → không dùng 予想).

Phân tích từ

予
dự (trước, sớm)
root
+
想
tưởng (suy nghĩ, tưởng tượng)
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.