Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

駅

eki
noun★Cơ bản💡 nhà ga

“駅に行きましょう。”

Hãy đi đến nhà ga.

trang trọng

Cơ sở hạ tầng giao thông nơi tàu hỏa dừng lại để hành khách lên xuống hoặc chuyển tàu.

この駅は新宿駅です。

Nhà ga này là ga Shinjuku.

駅の時刻表を確認してください。

Vui lòng kiểm tra bảng giờ tàu tại nhà ga.

💡

Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ như 駅前 (phía trước nhà ga) hoặc 駅員 (nhân viên nhà ga).

Cụm từ kết hợp

駅前phía trước nhà ga駅員nhân viên nhà ga駅弁cơm hộp bán tại nhà ga駅伝cuộc thi chạy tiếp sức (từ viết tắt của 駅伝競走)

💡Mẹo hay

Phân biệt 駅 (eki) và 駅前 (ekimae)

駅 (eki) chỉ bản thân nhà ga, trong khi 駅前 (ekimae) chỉ khu vực phía trước nhà ga, thường là nơi tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng, hoặc điểm trung chuyển giao thông.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng từ 駅 trong câu

Từ 駅 thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như 行く (đi), 来る (đến), 降りる (xuống), 乗り換える (chuyển tàu). Ví dụ: 駅に降りる (xuống ga), 駅で待つ (đợi ở ga).

📖Nguồn gốc từ

Từ 駅 (dịch) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 驛, vốn có nghĩa là 'trạm nghỉ chân' hoặc 'trạm đổi ngựa' trong hệ thống giao thông cổ đại Trung Quốc. Sau này, khi hệ thống đường sắt hiện đại phát triển, nghĩa 'nhà ga' trở thành nghĩa phổ biến nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '駅' trong tiếng Nhật luôn được viết bằng kanji 駅, không bao giờ viết bằng hiragana hay katakana trừ khi dùng trong ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: tên riêng). Trong tiếng Việt, 'nhà ga' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản dịch thuật, người ta có thể dùng 'ga' (từ viết tắt của 'gare' trong tiếng Pháp, vốn đã trở nên quen thuộc trong tiếng Việt).

Phân tích từ

駅
nhà ga
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.