Looking up...
“駅に行きましょう。”
Hãy đi đến nhà ga.
Cơ sở hạ tầng giao thông nơi tàu hỏa dừng lại để hành khách lên xuống hoặc chuyển tàu.
この駅は新宿駅です。
Nhà ga này là ga Shinjuku.
駅の時刻表を確認してください。
Vui lòng kiểm tra bảng giờ tàu tại nhà ga.
Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ như 駅前 (phía trước nhà ga) hoặc 駅員 (nhân viên nhà ga).
駅 (eki) chỉ bản thân nhà ga, trong khi 駅前 (ekimae) chỉ khu vực phía trước nhà ga, thường là nơi tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng, hoặc điểm trung chuyển giao thông.
Từ 駅 thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như 行く (đi), 来る (đến), 降りる (xuống), 乗り換える (chuyển tàu). Ví dụ: 駅に降りる (xuống ga), 駅で待つ (đợi ở ga).
Từ 駅 (dịch) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 驛, vốn có nghĩa là 'trạm nghỉ chân' hoặc 'trạm đổi ngựa' trong hệ thống giao thông cổ đại Trung Quốc. Sau này, khi hệ thống đường sắt hiện đại phát triển, nghĩa 'nhà ga' trở thành nghĩa phổ biến nhất.
Từ '駅' trong tiếng Nhật luôn được viết bằng kanji 駅, không bao giờ viết bằng hiragana hay katakana trừ khi dùng trong ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: tên riêng). Trong tiếng Việt, 'nhà ga' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản dịch thuật, người ta có thể dùng 'ga' (từ viết tắt của 'gare' trong tiếng Pháp, vốn đã trở nên quen thuộc trong tiếng Việt).