駄目
dameadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đả mục
thông thường
Không được, không hợp lệ, không có giá trị
この計画は駄目だ
Kế hoạch này không được
駄目なアイデア
Điều không được
💡
Thường dùng để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị
thông thường
Không thể, không thể làm được
この問題は駄目だ
Vấn đề này không thể giải quyết được
Cụm từ kết hợp
駄目だkhông được駄目なkhông tốt, không hay
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
駄目な人cụm từ
người không tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng nói
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'đả mục' (đả: đánh, mục: mục đích) có nghĩa là 'đánh bại, không đạt mục đích'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật.
Phân tích từ
駄
không có giá trị
root目
mục đích
rootTừ Điển Nhật Việt