Looking up...
このアイデアは駄目だ
Điều này không được
Không được, không hợp lệ, không có giá trị
この計画は駄目だ
Kế hoạch này không được
駄目なアイデア
Điều không được
Thường dùng để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị
Không thể, không thể làm được
この問題は駄目だ
Vấn đề này không thể giải quyết được
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ Hán-Việt 'đả mục' (đả: đánh, mục: mục đích) có nghĩa là 'đánh bại, không đạt mục đích'
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật.