駄目

dame
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đả mục
Nghĩa thực sự
Không được, không hợp lệ
Nghĩa đen
Đánh bại mục đích
Phân tích nghĩa đen
không có giá trị+mục đích
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc đánh bại hoặc không đạt được mục đích
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói rằng một việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị.
Lưu ý văn hóa
Từ này có nguồn gốc từ Hán-Việt và thường dùng trong tiếng nói hàng ngày ở Nhật Bản.
thông thường

Không được, không hợp lệ, không có giá trị

この計画は駄目だ

Kế hoạch này không được

駄目なアイデア

Điều không được

💡

Thường dùng để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị

thông thường

Không thể, không thể làm được

この問題は駄目だ

Vấn đề này không thể giải quyết được

Cụm từ kết hợp

駄目だkhông được駄目なkhông tốt, không hay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

駄目な人cụm từ
người không tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đả mục' (đả: đánh, mục: mục đích) có nghĩa là 'đánh bại, không đạt mục đích'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để chỉ việc gì đó không được chấp nhận hoặc không có giá trị. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật.

Phân tích từ

không có giá trị
root
+
mục đích
root
Từ Điển Nhật Việt