Looking up...
“この町には5年住んでいるので、すっかり馴染みました。”
Tôi đã sống ở thị trấn này 5 năm nên giờ đã quen thuộc lắm rồi.
Trở nên quen thuộc với môi trường, con người hoặc hoàn cảnh mới; thích nghi và cảm thấy thoải mái.
新しい職場に馴染むのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian để hòa nhập vào môi trường làm việc mới.
子供はすぐに新しい学校に馴染むものだ。
Trẻ con thường nhanh chóng hòa nhập vào trường mới.
Thường dùng cho quá trình thích nghi dần dần, không đột ngột. Có thể dùng cho vật (vd: sản phẩm quen thuộc) hoặc con người.
Trở nên quen thuộc, thân thuộc (với một vật, địa điểm, hoặc thói quen).
この香りは母の家でいつも使っていたので、とても馴染みがある。
Mùi hương này quen thuộc lắm vì nó luôn được dùng trong nhà mẹ tôi.
Dùng cho những thứ đã trở nên quen thuộc theo thời gian, gợi lên cảm giác thân thuộc.
'慣れる' nhấn mạnh vào việc quen với một thói quen hay hành động cụ thể (vd: quen dậy sớm, quen lái xe). '馴染む' nhấn mạnh vào sự hòa hợp tự nhiên, cảm giác thoải mái khi đã quen thuộc với môi trường, con người xung quanh.
Dùng khi muốn diễn tả sự thích nghi, hòa nhập một cách tự nhiên và thoải mái. Không dùng cho những thứ gây khó chịu hay không mong muốn (vd: không dùng '馴染む' cho nỗi sợ hãi).
Ghép từ hai kanji: '馴' (なれる - quen, thuần hóa) và '染' (しみる - thấm nhuần). Ban đầu chỉ việc động vật thuần hóa, sau mở rộng nghĩa sang sự thích nghi, quen thuộc của con người.
Khác với '慣れる' (quen với thói quen), '馴染む' nhấn mạnh sự hòa hợp tự nhiên, cảm giác thoải mái khi đã quen thuộc. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường mới.