Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

馴染む

なじむ (najimu)
verb (intransitive)★Trung cấp💡 quen thuộc, hòa nhập

“この町には5年住んでいるので、すっかり馴染みました。”

Tôi đã sống ở thị trấn này 5 năm nên giờ đã quen thuộc lắm rồi.

thông thường

Trở nên quen thuộc với môi trường, con người hoặc hoàn cảnh mới; thích nghi và cảm thấy thoải mái.

新しい職場に馴染むのに時間がかかった。

Tôi mất thời gian để hòa nhập vào môi trường làm việc mới.

子供はすぐに新しい学校に馴染むものだ。

Trẻ con thường nhanh chóng hòa nhập vào trường mới.

💡

Thường dùng cho quá trình thích nghi dần dần, không đột ngột. Có thể dùng cho vật (vd: sản phẩm quen thuộc) hoặc con người.

thông thường

Trở nên quen thuộc, thân thuộc (với một vật, địa điểm, hoặc thói quen).

この香りは母の家でいつも使っていたので、とても馴染みがある。

Mùi hương này quen thuộc lắm vì nó luôn được dùng trong nhà mẹ tôi.

💡

Dùng cho những thứ đã trở nên quen thuộc theo thời gian, gợi lên cảm giác thân thuộc.

Cụm từ kết hợp

環境に馴染むhòa nhập với môi trường新しい職場に馴染むhòa nhập vào môi trường làm việc mớiすぐに馴染むhòa nhập nhanh chóng馴染みの味hương vị quen thuộc馴染みの場所nơi quen thuộc

Từ đồng nghĩa

慣れる溶け込む打ち解ける

Từ trái nghĩa

違和感を感じる馴染めない

Cụm từ liên quan

溶け込むsynonym
hòa nhập hoàn toàn, trở thành một phần của môi trường
打ち解けるsynonym
cởi mở, thân thiện sau khi đã quen biết

💡Mẹo hay

Phân biệt '馴染む' và '慣れる'

'慣れる' nhấn mạnh vào việc quen với một thói quen hay hành động cụ thể (vd: quen dậy sớm, quen lái xe). '馴染む' nhấn mạnh vào sự hòa hợp tự nhiên, cảm giác thoải mái khi đã quen thuộc với môi trường, con người xung quanh.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '馴染む'?

Dùng khi muốn diễn tả sự thích nghi, hòa nhập một cách tự nhiên và thoải mái. Không dùng cho những thứ gây khó chịu hay không mong muốn (vd: không dùng '馴染む' cho nỗi sợ hãi).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '馴' (なれる - quen, thuần hóa) và '染' (しみる - thấm nhuần). Ban đầu chỉ việc động vật thuần hóa, sau mở rộng nghĩa sang sự thích nghi, quen thuộc của con người.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '慣れる' (quen với thói quen), '馴染む' nhấn mạnh sự hòa hợp tự nhiên, cảm giác thoải mái khi đã quen thuộc. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường mới.

Phân tích từ

馴
quen, thuần hóa (động vật)
root
+
染
thấm nhuần, ngấm vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.