Looking up...
“寒さに慣れるまで、しばらく時間がかかる。”
Mất một khoảng thời gian để quen với cái lạnh.
Trở nên quen thuộc với một điều gì đó thông qua thời gian hoặc kinh nghiệm; thích nghi với môi trường, thói quen hoặc điều kiện mới.
新しい仕事に慣れるまで、1ヶ月かかりました。
Mất một tháng để quen với công việc mới.
この暑さにはまだ慣れていません。
Tôi vẫn chưa quen với cái nóng này.
Thường đi kèm với trợ từ に để chỉ điều kiện, môi trường hoặc tình huống mà người nói đang thích nghi.
Làm quen, trở nên quen thuộc với một thói quen, kỹ năng hoặc hoạt động thông qua luyện tập.
毎日練習すれば、必ず慣れるよ。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn sẽ quen thôi.
Có thể kết hợp với trợ từ を khi nhấn mạnh vào hành động luyện tập (例: 運転に慣れる).
慣れる (nareru) là tự thân thích nghi (nội động từ), trong khi 慣らす (narasu) là khiến ai/cái gì quen với điều gì (ngoại động từ). Ví dụ: 運転に慣れる (quen lái xe) vs 車の運転に慣らす (làm cho quen với việc lái xe).
Công thức: [N] + に + 慣れる. Ví dụ: 生活に慣れる (quen với cuộc sống), 寒さに慣れる (quen với cái lạnh).
Từ kanji 慣 (quán) nghĩa là 'quen thuộc, thói quen' kết hợp với động từ ichidan れる (hiện đại) biểu thị trạng thái. Kanji 慣 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện ý niệm về sự quen thuộc thông qua thời gian.
1. Động từ này thường đi kèm với trợ từ に để chỉ điều kiện thích nghi (例: 仕事に慣れる). 2. Có thể dùng ở dạng bị động (例: 慣れられた) nhưng ít phổ biến hơn. 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ sự 'quen' với điều không mong muốn (例: ストレスに慣れる). 4. Không nên nhầm lẫn với '慣らす' (narasu) - nghĩa là 'làm cho quen' (ngoại động từ).