首を突っ込む
can thiệp vào chuyện người khác彼は他人の問題に首を突っ込みすぎだ。
Anh ấy nhúng mũi vào chuyện người khác quá đáng.
can thiệp vào chuyện không liên quan đến mình, thường là với thái độ quan tâm thái quá hoặc không được mời gọi
友達の恋愛に首を突っ込むのはやめなさい。
Đừng có nhúng mũi vào chuyện tình cảm của bạn nữa.
上司が部下の仕事に首を突っ込みすぎる。
Cấp trên nhúng mũi vào công việc của cấp dưới quá nhiều.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không cần thiết hoặc thái quá.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 干渉する
首を突っ込む thường mang nghĩa can thiệp một cách không cần thiết hoặc thái quá, trong khi 干渉する có thể mang nghĩa trung lập hơn (ví dụ: can thiệp vì lợi ích chung).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 首を突っ込む
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp không được chào đón hoặc thái quá vào chuyện của người khác. Không dùng cho những can thiệp mang tính xây dựng hoặc được sự đồng ý.
Nguồn gốc từ
組み合わせ語。首(くび)は「首」を、突っ込む(つっこむ)は「押し込む」や「差し込む」の意。直訳は「首を差し込む」だが、 figurative sense(干渉する)が先行して定着した。
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không tích cực, ám chỉ sự can thiệp không được chào đón. Có thể dùng cho cả hành động vật lý (ví dụ: chui đầu vào cửa sổ) nhưng nghĩa figurative phổ biến hơn.