Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食費

しょくひ
noun★Trung cấp💡 tiền ăn uống

“今月の食費は5万円です。”

Tiền ăn uống tháng này là 500.000 đồng.

trang trọng

Tiền chi tiêu cho việc mua thực phẩm, nấu nướng và ăn uống hàng ngày.

食費を節約するために、まとめ買いをしています。

Tôi mua sắm tích trữ để tiết kiệm tiền ăn uống.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tài chính cá nhân hoặc quản lý chi tiêu.

Cụm từ kết hợp

食費を抑えるkiểm soát/kìm hãm tiền ăn uống食費がかかるtốn tiền ăn uống食費が足りないkhông đủ tiền ăn uống

Từ đồng nghĩa

生活費食事代

Từ trái nghĩa

光熱費交通費

💡Mẹo hay

Phân biệt 食費 và 生活費

食費 chỉ riêng tiền ăn uống, trong khi 生活費 bao gồm cả tiền ăn, tiền nhà, tiền điện nước, v.v.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong hội thoại

Khi nói về ngân sách gia đình, 食費 thường được đề cập như một hạng mục chi tiêu quan trọng. Ví dụ: '今月の食費が高すぎる' (Tiền ăn tháng này cao quá).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') + 費 (phí, nghĩa là 'chi phí').

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ chi phí ăn uống trong bữa tiệc hay sự kiện đặc biệt (dùng '飲食費' hoặc '宴会費' thay thế).

Phân tích từ

食
ăn uống
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.