食物

shokumotsuÂm Hán-Việtthực vật
thực phẩm

健康な食物を食べましょう

Hãy ăn những thực phẩm lành mạnh


everyday

Thực phẩm, đồ ăn

この食物は栄養豊富です

Thực phẩm này giàu dinh dưỡng

Thường dùng để chỉ đồ ăn có thể tiêu thụ

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '食' (thực) nghĩa là ăn, '物' (vật) nghĩa là vật

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食物' và '食べ物' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '食物' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn.

Phân tích từ

ăn
root
+
vật
root
Từ Điển Nhật Việt