食物

shokumotsu
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thực vật
everyday

Thực phẩm, đồ ăn

この食物は栄養豊富です

Thực phẩm này giàu dinh dưỡng

💡

Thường dùng để chỉ đồ ăn có thể tiêu thụ

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '食' (thực) nghĩa là ăn, '物' (vật) nghĩa là vật

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食物' và '食べ物' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '食物' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức hơn.

Phân tích từ

ăn
root
+
vật
root
Từ Điển Nhật Việt