食料供給

shokuryō kyōkyō
cung cấp lương thực

この地域では食料供給が安定しています。

Khu vực này có nguồn cung cấp lương thực ổn định.


trang trọng

hoạt động cung cấp lương thực cho con người

政府は食料供給の安定化に取り組んでいます。

Chính phủ đang nỗ lực ổn định nguồn cung cấp lương thực.

災害時には食料供給が最優先されます。

Trong tình huống thiên tai, việc cung cấp lương thực được ưu tiên hàng đầu.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc quản lý khủng hoảng.

Cụm từ kết hợp

食料供給網mạng lưới cung cấp lương thực食料供給システムhệ thống cung cấp lương thực食料供給不足thiếu hụt lương thực

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 食料供給 và 食糧供給

Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 食糧供給 thường nhấn mạnh vào nguồn lương thực dự trữ (gạo, ngũ cốc), trong khi 食料供給 rộng hơn, bao gồm cả thực phẩm chế biến sẵn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này phù hợp để sử dụng trong các bài viết học thuật, báo cáo chính phủ, hoặc thảo luận về chính sách an ninh lương thực. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 食料 (thực liệu, lương thực) và 供給 (cung cấp). 食料 bắt nguồn từ chữ Hán '食' (thực, ăn) và '料' (liệu, vật liệu), 供給 từ '供' (cung, cung cấp) và '給' (cấp, cấp phát).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo kinh tế, hoặc kế hoạch quản lý khủng hoảng. Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay thân mật.

Phân tích từ

食料
lương thực, thực phẩm
compound
+
供給
cung cấp
noun
Từ Điển Nhật Việt