食料供給網

しょくりょうきょうきゅうもう
hệ thống cung cấp lương thực

地球規模の食料供給網の安定化が課題となっている。

Ổn định hệ thống cung cấp lương thực toàn cầu đang là vấn đề cấp thiết.


trang trọng

hệ thống phân phối, vận chuyển và cung cấp lương thực từ sản xuất đến tiêu dùng

日本の食料供給網は輸入に依存する部分が多い。

Hệ thống cung cấp lương thực của Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu.

パンデミックにより食料供給網が混乱した。

Đại dịch đã gây hỗn loạn cho hệ thống cung cấp lương thực.

Thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh tế toàn cầu hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Có thể bao gồm cả sản xuất, chế biến, vận chuyển, lưu trữ và phân phối.

Cụm từ kết hợp

食料供給網を強化するtăng cường hệ thống cung cấp lương thực食料供給網の効率化tối ưu hóa hệ thống cung cấp lương thực食料供給網の脆弱性điểm yếu của hệ thống cung cấp lương thực

Cụm từ liên quan

サプライチェーンcụm từ
chuỗi cung ứng (thường dùng trong sản xuất công nghiệp)
地産地消cụm từ
tiêu thụ tại chỗ (sản xuất và tiêu dùng trong cùng khu vực)

Mẹo hay

Phân biệt 食料供給網 và サプライチェーン

食料供給網 tập trung vào lương thực thực phẩm, trong khi サプライチェーン có phạm vi rộng hơn (bao gồm cả sản phẩm công nghiệp). Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh chính sách

Khi dịch 食料供給網 trong văn bản chính sách, ưu tiên thuật ngữ chuyên ngành như 'hệ thống cung cấp lương thực' hoặc 'chuỗi cung ứng lương thực' thay vì dịch đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba từ tiếng Nhật: 食料 (しょくりょう, 'lương thực') + 供給 (きょうきゅう, 'cung cấp') + 網 (もう, 'mạng lưới'). Có nguồn gốc từ thuật ngữ kinh tế nông nghiệp hiện đại, phản ánh sự phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về an ninh lương thực. Có thể viết tắt là 食料網 trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

食料
lương thực, thực phẩm
noun
+
供給
cung cấp, cung ứng
noun/verb
+
mạng lưới, hệ thống
noun
Từ Điển Nhật Việt