食料
thực phẩmこの国は食料の輸入に依存している
Quốc gia này phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm
chung
Thực phẩm hoặc các loại lương thực cần thiết cho sinh tồn
食料を確保するために農業を発展させる
Phát triển nông nghiệp để đảm bảo nguồn thực phẩm
食料不足が深刻な問題になっている
Thiếu thực phẩm đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng
Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '食' (thực) + '料' (lương), có nghĩa là 'thực phẩm'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '食料' thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản, còn '食品' có thể dùng cho các sản phẩm thực phẩm chế biến.
Phân tích từ
食
thực
root料
lương
rootTừ Điển Nhật Việt