食料

shokuryō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thực lương
chung

Thực phẩm hoặc các loại lương thực cần thiết cho sinh tồn

食料を確保するために農業を発展させる

Phát triển nông nghiệp để đảm bảo nguồn thực phẩm

食料不足が深刻な問題になっている

Thiếu thực phẩm đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng

💡

Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày

Cụm từ kết hợp

食料供給cung cấp thực phẩm食料自給tự cung cấp thực phẩm食料備蓄trữ lương thực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '食' (thực) + '料' (lương), có nghĩa là 'thực phẩm'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食料' thường dùng để chỉ các loại thực phẩm cơ bản, còn '食品' có thể dùng cho các sản phẩm thực phẩm chế biến.

Phân tích từ

thực
root
+
lương
root
Từ Điển Nhật Việt