食品

shokuhin
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thực phẩm
trang trọng

Thực phẩm, đồ ăn, hàng hóa dùng để ăn uống

この食品は安全基準を満たしています

Sản phẩm thực phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn

食品の保存方法を教えてください

Hãy cho tôi biết cách bảo quản thực phẩm

💡

Thường dùng để chỉ các sản phẩm có thể tiêu thụ, bao gồm cả thực phẩm tươi và chế biến

Cụm từ kết hợp

食品安全an toàn thực phẩm食品添加物thực phẩm bổ sung食品衛生vệ sinh thực phẩm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

食品表示法cụm từ
luật quy định về nhãn hiệu thực phẩm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng '食品' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, trong khi '食べ物' (tabemono) phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt '食品' và '食べ物'

'食品' thường dùng để chỉ các sản phẩm thực phẩm trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, còn '食べ物' (tabemono) dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '食' (shoku) có nghĩa là 'ăn', '品' (hin) có nghĩa là 'sản phẩm'. Từ này được hình thành từ hai chữ Hán này để chỉ các sản phẩm dùng để ăn uống.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食品' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong luật pháp, thương mại hoặc báo cáo khoa học. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng từ '食べ物' (tabemono) để nói về thực phẩm.

Phân tích từ

ăn
root
+
sản phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt