Looking up...
“毎朝、家族と一緒に食事をします。”
Mỗi buổi sáng, tôi ăn cùng gia đình.
hoạt động ăn uống, bữa ăn chính hoặc phụ trong ngày
食事の時間です。
Đến giờ ăn rồi.
健康的な食事を心がけています。
Tôi chú trọng vào chế độ ăn uống lành mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả thói quen sinh hoạt.
食事 (thực sự) chỉ hoạt động ăn uống hoặc bữa ăn, trong khi 食べ物 (thực phẩm) chỉ đồ ăn nói chung. Ví dụ: '食事を作る' (nấu bữa ăn) nhưng '食べ物を買う' (mua đồ ăn).
食事 thường đi kèm với thời gian (朝食事, 昼食事) hoặc hành động (食事を始める, 食事を終える). Không dùng cho đồ ăn lặt vặt.
Từ ghép của hai chữ Hán: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') + 事 (sự, nghĩa là 'việc'). Theo nghĩa đen là 'việc ăn', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn thuần là 'bữa ăn'.
Từ này có thể dùng cho cả bữa ăn chính (sáng/trưa/tối) và phụ (ăn vặt). Trong tiếng Việt, 'bữa ăn' thường dùng phổ biến hơn, nhưng 'thực phẩm' có thể ám chỉ đồ ăn nói chung.