Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食事

しょくじ
noun★Cơ bản💡 bữa ăn

“毎朝、家族と一緒に食事をします。”

Mỗi buổi sáng, tôi ăn cùng gia đình.

trang trọng

hoạt động ăn uống, bữa ăn chính hoặc phụ trong ngày

食事の時間です。

Đến giờ ăn rồi.

健康的な食事を心がけています。

Tôi chú trọng vào chế độ ăn uống lành mạnh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả thói quen sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

食事をとるăn uống食事の時間giờ ăn健康的な食事chế độ ăn uống lành mạnh

Từ đồng nghĩa

食べ物飲食食事中

Từ trái nghĩa

断食空腹

💡Mẹo hay

Phân biệt 食事 và 食べ物

食事 (thực sự) chỉ hoạt động ăn uống hoặc bữa ăn, trong khi 食べ物 (thực phẩm) chỉ đồ ăn nói chung. Ví dụ: '食事を作る' (nấu bữa ăn) nhưng '食べ物を買う' (mua đồ ăn).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 食事 khi nói về bữa ăn theo thói quen

食事 thường đi kèm với thời gian (朝食事, 昼食事) hoặc hành động (食事を始める, 食事を終える). Không dùng cho đồ ăn lặt vặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') + 事 (sự, nghĩa là 'việc'). Theo nghĩa đen là 'việc ăn', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn thuần là 'bữa ăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho cả bữa ăn chính (sáng/trưa/tối) và phụ (ăn vặt). Trong tiếng Việt, 'bữa ăn' thường dùng phổ biến hơn, nhưng 'thực phẩm' có thể ám chỉ đồ ăn nói chung.

Phân tích từ

食
ăn
root
+
事
việc, hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.