For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食へる

kuuheru
verb★Trung cấp
thông thường

ăn, tiêu thụ thức ăn

彼は朝ごはんを食へる

Anh ấy ăn bữa sáng

💡

Dùng để chỉ hành động ăn uống, thường dùng với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn).

Cụm từ kết hợp

ごはんを食へるăn cơmおにぎりを食へるăn cơm nắm料理を食へるăn món ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

食べ物cụm từ
thức ăn
食事cụm từ
bữa ăn

💡Mẹo hay

Sử dụng với các từ liên quan đến thức ăn

Từ '食へる' thường được kết hợp với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn) để chỉ hành động ăn uống.

⚡Quy tắc vàng

Hành động ăn uống

Từ này chỉ hành động ăn uống, không dùng để chỉ việc uống nước hoặc các loại đồ uống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '食へる' có nguồn gốc từ '食べる' (taberu), một động từ tiếng Nhật thường dùng để chỉ hành động ăn uống.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '食へる' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc ăn uống. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại thức ăn khác nhau.

Phân tích từ

食
ăn
root
+
へる
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →