Looking up...
ăn, tiêu thụ thức ăn
彼は朝ごはんを食へる
Anh ấy ăn bữa sáng
Dùng để chỉ hành động ăn uống, thường dùng với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn).
Từ '食へる' thường được kết hợp với các từ như ごはん (cơm), おにぎり (cơm nắm), 料理 (món ăn) để chỉ hành động ăn uống.
Từ này chỉ hành động ăn uống, không dùng để chỉ việc uống nước hoặc các loại đồ uống khác.
Từ '食へる' có nguồn gốc từ '食べる' (taberu), một động từ tiếng Nhật thường dùng để chỉ hành động ăn uống.
Trong tiếng Nhật, '食へる' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc ăn uống. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại thức ăn khác nhau.