食う
kuuĂn, tiêu thụ thức ăn
朝ごはんを食う
Anh ấy ăn bữa sáng
猫が魚を食う
Con mèo ăn cá
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường là ăn thực phẩm
Tiết kiệm, tiết kiệm tiền
お金を食う
Anh ấy tiết kiệm tiền
Dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền hoặc chi tiêu
Chịu, chịu đựng
彼は失敗を食う
Anh ấy chịu thất bại
Dùng trong ngữ cảnh chịu đựng hậu quả
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '食う' thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc thân mật. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, hãy dùng '食べる' thay thế.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh thô tục
Từ này thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán Việt 'thức' (食) có nghĩa là ăn, tiêu thụ
📝Ghi chú sử dụng
Từ '食う' là dạng thô tục hơn so với '食べる' (taberu), thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, '食べる' được ưa thích hơn.