Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

飛び散る

tobichiru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 tung tóe, văng tung tóe

“花火が空に飛び散った。”

Pháo hoa tung tóe trên bầu trời.

neutral

tung tóe, văng tung tóe (do va chạm, nổ hoặc rơi mạnh)

爆発でガラスが飛び散った。

Vì vụ nổ, kính văng tung tóe.

泥水が靴に飛び散った。

Bùn tung tóe lên giày.

花びらが風に飛び散った。

Cánh hoa tung tóe theo gió.

💡

Thường dùng cho các vật thể nhỏ, chất lỏng hoặc hạt (như hoa, bụi, mảnh vỡ) bị phân tán do lực tác động mạnh.

Cụm từ kết hợp

血が飛び散るmáu tung tóe破片が飛び散るmảnh vỡ tung tóe水が飛び散るnước văng tung tóe

Từ đồng nghĩa

散る飛び回る飛び上がる

Từ trái nghĩa

集まる固まる

Cụm từ liên quan

飛び散らすcụm từ
làm tung tóe, văng tung tóe (ngoại động từ)
飛び散った血cụm từ
máu tung tóe (danh từ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 飛び散る và 散る

「散る」 chỉ sự phân tán tự nhiên (hoa rụng, lá rơi), trong khi 「飛び散る」 nhấn mạnh sự phân tán do lực tác động mạnh (nổ, va chạm). Ví dụ: 「桜の花が散った」 (hoa anh đào rụng) vs 「爆発でガラスが飛び散った」 (kính văng tung tóe vì nổ).

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

「飛び散る」 luôn đi kèm với sự phân tán đột ngột và mạnh mẽ. Không dùng cho các chuyển động nhẹ nhàng hoặc có chủ đích (ví dụ: không nói 「鳥が飛び散る」 cho chim bay lượn).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 飛ぶ (tobimasu, bay, bay lên) và 散る (chiru, rơi rụng, phân tán). Ý nghĩa kết hợp là sự phân tán mạnh mẽ do lực tác động, không chỉ đơn thuần là bay hay rơi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự phân tán đột ngột của vật thể nhỏ (như hoa, bụi, mảnh vỡ) do tác động vật lý (nổ, va chạm, gió mạnh). Ít dùng cho các vật thể lớn hoặc chuyển động có chủ đích.

Phân tích từ

飛ぶ
bay, bay lên
root
+
散る
rơi rụng, phân tán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.