Looking up...
“人々が広場に集まる。”
Mọi người tụ tập ở quảng trường.
Tập hợp lại ở một nơi, thường là do có mục đích chung hoặc sự kiện nào đó.
学生たちは図書館に集まって勉強した。
Các sinh viên tụ tập ở thư viện để học.
会議の参加者が一箇所に集まった。
Người tham dự hội nghị đã tập hợp tại một chỗ.
Thường dùng cho người hoặc vật di chuyển đến một địa điểm chung. Có thể dùng cho sự kiện xã hội, học tập, hoặc công việc.
Tập trung lại (về mặt vật lý hoặc tinh thần), thường là do lực hút, sức mạnh bên ngoài.
磁石の力で鉄粉が集まる。
Bột sắt tụ tập lại do lực từ của nam châm.
Trong vật lý, chỉ sự tập trung vật chất dưới tác động của lực (từ, trọng lực, v.v.).
集まる thiên về sự tụ tập tự nhiên hoặc không có chủ đích rõ ràng (ví dụ: mọi người tự động tụ tập khi có sự kiện). 集合する nhấn mạnh vào hành động tập hợp có tổ chức, thường có chủ đích (ví dụ: 'chúng ta sẽ tập hợp lúc 8h sáng').
Khi nói về việc mọi người tụ tập vì sự kiện, hãy dùng 集まる. Ví dụ: '友達が家に集まる' (bạn bè tụ tập ở nhà). Nếu nói về việc tập hợp theo kế hoạch, dùng 集合する: 'メンバーが駅に集合する' (thành viên tập hợp ở nhà ga).
Từ chữ 集 (tập) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'tập hợp, tụ lại'. Trong tiếng Nhật, chữ 集 kết hợp với động từ hỗ trợ まる (maru) tạo thành động từ intransitive chỉ sự tụ tập tự nhiên. Chữ 集 vốn có nghĩa là 'chim tụ tập trên cây' (từ chữ 木 - mộc chỉ cây), sau đó mở rộng nghĩa thành 'tập hợp' trong nhiều ngữ cảnh.
1. 集まる nhấn mạnh vào hành động tụ tập tự nhiên hoặc do hoàn cảnh, không có chủ đích rõ ràng bằng 集合する (tập hợp có chủ đích). 2. Có thể dùng cho vật thể (ví dụ: bụi bẩn tụ lại, lực hút tập trung). 3. Trong ngữ cảnh xã hội, thường đi kèm với địa điểm (ví dụ: 広場に集まる - tụ tập ở quảng trường).