Looking up...
“風邪を引いたので風邪薬を飲みました。”
Tôi bị cảm nên đã uống thuốc cảm.
Thuốc dùng để điều trị triệu chứng cảm lạnh (hắt hơi, sổ mũi, đau họng, v.v.).
風邪薬を飲んだら、すぐに楽になりました。
Sau khi uống thuốc cảm, tôi cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.
薬局で風邪薬を買いました。
Tôi đã mua thuốc cảm ở hiệu thuốc.
Thường được bán dưới dạng viên nén, siro hoặc viên sủi. Có thể chứa paracetamol, ibuprofen hoặc các thành phần giảm đau, hạ sốt.
Thuốc cảm (風邪薬) chỉ giúp giảm triệu chứng, không tiêu diệt virus gây bệnh. Kháng sinh (抗生物質) chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn, không hiệu quả với cảm lạnh thông thường do virus gây ra. Tại Việt Nam, nhiều người nhầm lẫn hai loại này, dẫn đến lạm dụng kháng sinh.
1. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. 2. Không vượt quá liều lượng khuyến cáo. 3. Uống nhiều nước để hỗ trợ điều trị. 4. Nếu triệu chứng không giảm sau 3-5 ngày, nên đi khám bác sĩ.
Từ ghép của hai từ: 風邪 (かぜ, 'cảm lạnh') + 薬 (くすり, 'thuốc'). 風邪 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ 風邪 (phong tà), nghĩa là 'bệnh do gió gây ra'. 薬 là từ Hán-Nhật, bắt nguồn từ chữ 薬 (dược) trong tiếng Hán.
1. Thường được sử dụng khi bị cảm lạnh thông thường, không phải cảm cúm nặng hoặc bệnh nghiêm trọng khác. 2. Không nên lạm dụng thuốc cảm vì có thể gây tác dụng phụ (ví dụ: tổn thương gan nếu dùng quá liều paracetamol). 3. Tại Nhật Bản, thuốc cảm thường được bán tự do tại hiệu thuốc mà không cần toa bác sĩ.