Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

風邪薬

かぜぐすり (kazegusuri)
noun★Cơ bản💡 thuốc cảm

“風邪を引いたので風邪薬を飲みました。”

Tôi bị cảm nên đã uống thuốc cảm.

🏥Y học
thông thường

Thuốc dùng để điều trị triệu chứng cảm lạnh (hắt hơi, sổ mũi, đau họng, v.v.).

風邪薬を飲んだら、すぐに楽になりました。

Sau khi uống thuốc cảm, tôi cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.

薬局で風邪薬を買いました。

Tôi đã mua thuốc cảm ở hiệu thuốc.

💡

Thường được bán dưới dạng viên nén, siro hoặc viên sủi. Có thể chứa paracetamol, ibuprofen hoặc các thành phần giảm đau, hạ sốt.

Cụm từ kết hợp

風邪薬を飲むuống thuốc cảm風邪薬が効くthuốc cảm có tác dụng風邪薬を服用するsử dụng thuốc cảm強い風邪薬thuốc cảm mạnh

Từ đồng nghĩa

薬治療薬

Từ trái nghĩa

ビタミン剤栄養剤

Cụm từ liên quan

風邪を引くcụm từ
bị cảm lạnh
風邪が治るcụm từ
khỏi cảm lạnh
風邪の兆候cụm từ
triệu chứng cảm lạnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 風邪薬 và 抗生物質

Thuốc cảm (風邪薬) chỉ giúp giảm triệu chứng, không tiêu diệt virus gây bệnh. Kháng sinh (抗生物質) chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn, không hiệu quả với cảm lạnh thông thường do virus gây ra. Tại Việt Nam, nhiều người nhầm lẫn hai loại này, dẫn đến lạm dụng kháng sinh.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng thuốc cảm đúng cách

1. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. 2. Không vượt quá liều lượng khuyến cáo. 3. Uống nhiều nước để hỗ trợ điều trị. 4. Nếu triệu chứng không giảm sau 3-5 ngày, nên đi khám bác sĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 風邪 (かぜ, 'cảm lạnh') + 薬 (くすり, 'thuốc'). 風邪 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ 風邪 (phong tà), nghĩa là 'bệnh do gió gây ra'. 薬 là từ Hán-Nhật, bắt nguồn từ chữ 薬 (dược) trong tiếng Hán.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng khi bị cảm lạnh thông thường, không phải cảm cúm nặng hoặc bệnh nghiêm trọng khác. 2. Không nên lạm dụng thuốc cảm vì có thể gây tác dụng phụ (ví dụ: tổn thương gan nếu dùng quá liều paracetamol). 3. Tại Nhật Bản, thuốc cảm thường được bán tự do tại hiệu thuốc mà không cần toa bác sĩ.

Phân tích từ

風邪
cảm lạnh
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.