Looking up...
“風邪を引いたので、薬を飲みました。”
Vì bị cảm nên tôi đã uống thuốc.
Chất dùng để chữa bệnh, phòng bệnh hoặc giảm triệu chứng bệnh.
この薬は痛みを和らげます。
Thuốc này giảm đau.
薬局で薬を買いました。
Tôi đã mua thuốc ở hiệu thuốc.
Có thể đề cập đến thuốc tây, thuốc đông y, thuốc bổ, hoặc bất kỳ loại dược phẩm nào.
薬 thường chỉ thuốc nói chung, trong khi 薬品 (yakuhin) thường chỉ thuốc tây, dược phẩm sản xuất công nghiệp. Ví dụ: 'この薬は薬品です' (Thuốc này là dược phẩm sản xuất công nghiệp).
Luôn sử dụng 薬 khi đề cập đến bất kỳ loại thuốc nào trong ngữ cảnh y tế, dù là thuốc tây hay đông y. Tránh dùng từ thông tục 'クスリ' trong văn viết trang trọng.
Từ Hán Việt 'dược' (藥), xuất phát từ chữ '藥' trong tiếng Trung, vốn mang nghĩa gốc là 'thảo mộc dùng để chữa bệnh'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'やく' (yaku) trong các từ ghép như '薬局' (dược cục) hoặc '薬品' (dược phẩm).
Từ '薬' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt. Nó có thể chỉ bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả thuốc tây, thuốc đông y, vitamin, hoặc thậm chí cả thuốc lá (trong ngữ cảnh cổ). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'クスリ' (kusuri) thay cho '薬' khi nói chuyện thân mật.