風呂

furo
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phong lữ
thông thường

Bồn tắm hoặc phòng tắm, thường dùng để tắm nước nóng

風呂に入る

Tắm bồn tắm

風呂場

Phòng tắm

💡

Trong tiếng Nhật, '風呂' thường đề cập đến bồn tắm nước nóng, khác với 'シャワー' (dùch nước).

Cụm từ kết hợp

風呂に入るtắm bồn tắm風呂場phòng tắmお風呂bồn tắm (dùng để thể hiện sự thân mật)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お風呂に入るcụm từ
tắm bồn tắm
風呂敷cụm từ
khăn bao (dùng để bọc đồ)

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '風呂' và 'シャワー'

'風呂' thường chỉ bồn tắm nước nóng, trong khi 'シャワー' là dùch nước. 'お風呂' là cách nói thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phong lữ' (風呂), từ '風' (phong) có nghĩa là 'gió' và '呂' (lữ) có nghĩa là 'nước', nhưng trong tiếng Nhật, nó đặc biệt chỉ bồn tắm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '風呂' thường đề cập đến bồn tắm nước nóng, trong khi 'シャワー' (shawaa) là dùch nước. 'お風呂' (o-furo) là cách nói thân mật.

Phân tích từ

gió
root
+
nước
root
Từ Điển Nhật Việt