頼みます

tanomimasu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lại
Nghĩa thực sự
Tỏ ra tôn trọng và lịch sự khi yêu cầu giúp đỡ.
Nghĩa đen
Tôi sẽ tin tưởng và yêu cầu.
Phân tích nghĩa đen
tin tưởng+ますđộng từ chính thức
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang tỏ ra tôn trọng và lịch sự khi yêu cầu giúp đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, bạn muốn xin một đồng nghiệp giúp đỡ với một dự án quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc tỏ ra tôn trọng và lịch sự là rất quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống công việc.
trang trọng

Yêu cầu hoặc xin giúp đỡ từ ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

この仕事を頼みます

Tôi xin bạn giúp việc này.

先生に質問を頼みます

Tôi xin thầy cô trả lời câu hỏi.

💡

Dùng để tỏ ra lịch sự và tôn trọng khi yêu cầu giúp đỡ.

thông thường

Thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn tỏ ra nhẹ nhàng hoặc khi muốn tỏ ra thân mật hơn.

ちょっと頼みがあるんだけど

Em có một việc xin anh giúp.

💡

Dùng để tỏ ra thân mật và thân thiện khi yêu cầu giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

頼みますxin giúp頼みたいmuốn xin頼まれるđược yêu cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

お願いしますcụm từ
Xin vui lòng
お願いcụm từ
Yêu cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

Quy tắc vàng

Tôn trọng và lịch sự

Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang tỏ ra tôn trọng và lịch sự với người bạn đang yêu cầu giúp đỡ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '頼む' (tanomu) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'được tin tưởng' hoặc 'được phụ thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch thành 'xin' hoặc 'yêu cầu'.

Phân tích từ

yêu cầu, tin tưởng
root
+
ます
động từ chính thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt