強情

gōjō
bướng bỉnh

彼は強情で、自分の意見を絶対に曲げない。

Anh ấy bướng bỉnh, nhất quyết không chịu thay đổi ý kiến của mình.


thông thường

bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu thay đổi quan điểm dù bị thuyết phục

強情な子供は、親の言うことを聞かない。

Đứa trẻ bướng bỉnh không nghe lời bố mẹ.

彼は強情で、どんなに説得しても自分の考えを変えようとしない。

Anh ấy ương ngạnh, dù có thuyết phục đến mấy cũng không chịu thay đổi suy nghĩ.

Thường dùng để chỉ thái độ cứng đầu, không hợp tác hoặc không chịu thừa nhận lỗi lầm. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

強情を張るbướng bỉnh, ương ngạnh強情な性格tính cách bướng bỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

強情を通すcụm từ
khăng khăng giữ quan điểm
強情な態度collocation
thái độ bướng bỉnh

Mẹo hay

Phân biệt 強情, 頑固, 意固地

強情 thường chỉ thái độ bướng bỉnh trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây khó chịu. 頑固 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tính cách bảo thủ, kiên định. 意固地 thường dùng cho trẻ em hoặc những người cư xử như trẻ con.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 強情?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bướng bỉnh, ương ngạnh trong giao tiếp, đặc biệt khi người đó không chịu nghe lời khuyên hay thay đổi quan điểm dù bị thuyết phục.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 強 (mạnh, cứng) + 情 (tình cảm, tâm trạng). Ban đầu có nghĩa là 'tình cảm mạnh mẽ', sau chuyển sang nghĩa 'bướng bỉnh, ương ngạnh' theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phê phán. Trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự kiên định (ví dụ: 強情な意志). Cần phân biệt với 頑固 (cứng đầu, bảo thủ) và 意固地 (bướng bỉnh theo kiểu trẻ con).

Phân tích từ

mạnh, cứng
root
+
tình cảm, tâm trạng
root
Từ Điển Nhật Việt