Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

預ける

azukeru
verb★Trung cấp💡 gửi, giao phó

“大切な荷物を預けてください。”

Hãy gửi hành lý quan trọng cho tôi.

trang trọng

giao phó, giao cho ai đó chăm sóc, giữ gìn hoặc quản lý thứ gì đó.

銀行にお金を預ける。

Gửi tiền vào ngân hàng.

子供をおばさんに預ける。

Giao con cho cô trông hộ.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật có giá trị (tiền, tài sản, trẻ em, vật dụng quan trọng).

trang trọng

tạm thời gửi, ký gửi (đồ vật, tiền bạc).

コートをクロークに預ける。

Gửi áo khoác vào phòng giữ đồ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công cộng (khách sạn, nhà hàng, rạp chiếu phim).

Cụm từ kết hợp

銀行に預けるgửi tiền vào ngân hàng子供を預けるgửi con trông hộ荷物を預けるgửi hành lý金庫に預けるcất giữ trong két sắt

Từ đồng nghĩa

預かる保管する委ねる

Từ trái nghĩa

引き出す受け取る

Cụm từ liên quan

預け先cụm từ
nơi gửi gắm, người nhận giao phó
預かり所cụm từ
quầy gửi đồ, nơi ký gửi

💡Mẹo hay

Phân biệt 預ける và 預かる

預ける (azukeru) là hành động giao phó, còn 預かる (azukaru) là hành động nhận giữ, chăm sóc. Ví dụ: 子供を預ける (gửi con) vs 子供を預かる (trông con).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Danh từ + を + 預ける. Ví dụ: お金を銀行に預ける (gửi tiền vào ngân hàng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 預 (DỰ, nghĩa là 'gửi, giao phó') + ける (hậu tố động từ). Kanji 預 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'gửi, ủy thác'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được giao phó. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi có sự tin tưởng. 3. Không dùng cho hành động giao phó mang tính tức thời (ví dụ: 'cho mượn' trong thời gian ngắn).

Phân tích từ

預
gửi, giao phó (DỰ)
root
+
ける
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.