Looking up...
“大切な荷物を預けてください。”
Hãy gửi hành lý quan trọng cho tôi.
giao phó, giao cho ai đó chăm sóc, giữ gìn hoặc quản lý thứ gì đó.
銀行にお金を預ける。
Gửi tiền vào ngân hàng.
子供をおばさんに預ける。
Giao con cho cô trông hộ.
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật có giá trị (tiền, tài sản, trẻ em, vật dụng quan trọng).
tạm thời gửi, ký gửi (đồ vật, tiền bạc).
コートをクロークに預ける。
Gửi áo khoác vào phòng giữ đồ.
Thường dùng trong ngữ cảnh công cộng (khách sạn, nhà hàng, rạp chiếu phim).
預ける (azukeru) là hành động giao phó, còn 預かる (azukaru) là hành động nhận giữ, chăm sóc. Ví dụ: 子供を預ける (gửi con) vs 子供を預かる (trông con).
Danh từ + を + 預ける. Ví dụ: お金を銀行に預ける (gửi tiền vào ngân hàng).
Từ kanji 預 (DỰ, nghĩa là 'gửi, giao phó') + ける (hậu tố động từ). Kanji 預 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'gửi, ủy thác'.
1. Đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được giao phó. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi có sự tin tưởng. 3. Không dùng cho hành động giao phó mang tính tức thời (ví dụ: 'cho mượn' trong thời gian ngắn).