Looking up...
私はクラシック音楽が好きです。
Tôi thích nhạc cổ điển.
Nghệ thuật sắp xếp âm thanh theo thời gian; âm nhạc.
音楽の時間は楽しい。
Giờ học nhạc rất vui.
Dùng trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường và trang trọng.
Dùng '音楽' (ongaku) cho âm nhạc nói chung hoặc nhạc nền. Dùng '歌' (uta) khi có lời hát, và '曲' (kyoku) cho một bản nhạc cụ thể (có lời hoặc không).
Từ Hán Nhật: 音 (âm thanh) + 楽 (vui vẻ/nhạc).
Là danh từ chung chỉ âm nhạc nói chung. Khi muốn chỉ một bản nhạc cụ thể, người Nhật thường dùng '曲' (kyoku) hoặc '歌' (uta - bài hát có lời).