音楽
ongakunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)âm nhạc
trang trọng
âm nhạc, nghệ thuật tạo ra âm thanh có cấu trúc và ý nghĩa
音楽を聴く
nghe nhạc
クラシック音楽が好きです
tôi thích âm nhạc cổ điển
💡
Từ này thường dùng để chỉ âm nhạc nói chung, bao gồm cả âm nhạc cổ điển, dân gian, và hiện đại.
Cụm từ kết hợp
音楽を聴くnghe nhạc音楽を演奏するthể hiện âm nhạc音楽を作るsáng tác âm nhạc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
音楽祭cụm từ
lễ hội âm nhạc
音楽家cụm từ
nhạc sĩ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa '音楽' và '音' có sự khác biệt. '音楽' chỉ âm nhạc nghệ thuật, còn '音' chỉ âm thanh chung.
⚡Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ '音楽' có gốc Hán Việt là 'âm nhạc', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó được đọc là 'ongaku'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'âm nhạc' (音樂), từ 'âm' (音) nghĩa là âm thanh, 'nhạc' (樂) nghĩa là vui, hạnh phúc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '音楽' thường dùng để chỉ âm nhạc có cấu trúc và nghệ thuật, khác với '音' (âm thanh) đơn giản.
Phân tích từ
音
âm thanh
root楽
vui, hạnh phúc
rootTừ Điển Nhật Việt