Looking up...
âm nhạc, nghệ thuật âm thanh tổ chức
クラシック音楽を聴く
Nghe nhạc cổ điển
Từ Hán Việt 'âm nhạc' (音樂), từ 'âm' (音) nghĩa là âm thanh, 'nhạc' (樂) nghĩa là vui thú, nghệ thuật
Từ '音楽' thường dùng để chỉ âm nhạc nói chung, bao gồm cả nhạc cổ điển, nhạc dân tộc và nhạc hiện đại. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có thể dùng để chỉ các thể loại âm nhạc cụ thể như 'ジャズ音楽' (nhạc jazz) hoặc 'ポップ音楽' (nhạc pop).