面倒

mendō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)miên đáo
Nghĩa thực sự
Mô tả việc gì đó phức tạp hoặc gây khó khăn
Nghĩa đen
Mặt ngược, bề ngoài ngược
Phân tích nghĩa đen
mặt+ngược
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture của việc phải đối mặt với việc gì đó phức tạp và khó khăn
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải làm một công việc có nhiều bước hoặc yêu cầu phức tạp
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc chăm sóc ai đó
thông thường

Phức tạp, rắc rối, gây khó khăn

面倒な手続き

Thủ tục phức tạp

面倒な仕事

Công việc rắc rối

💡

Thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn

thông thường

Chăm sóc, trông nom (nghĩa tích cực)

子供の面倒を見る

Chăm sóc trẻ con

💡

Dùng để chỉ việc chăm sóc, trông nom ai đó

Cụm từ kết hợp

面倒なphức tạp, rắc rối面倒を見るchăm sóc, trông nom

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

面倒くさいcụm từ
phức tạp, rắc rối

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng '面倒' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh

Quy tắc vàng

Nghĩa tích cực vs tiêu cực

Khi dùng với '見る' (miru) thì nghĩa tích cực, còn dùng độc lập thì thường mang nghĩa tiêu cực

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'miên đáo' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phức tạp, rắc rối'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc) hoặc tiêu cực (phức tạp) tùy theo ngữ cảnh

Phân tích từ

mặt, bề ngoài
root
+
lật, ngược
root
Từ Điển Nhật Việt