面倒
mendōnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)miên đáo
thông thường
Phức tạp, rắc rối, gây khó khăn
面倒な手続き
Thủ tục phức tạp
面倒な仕事
Công việc rắc rối
💡
Thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn
thông thường
Chăm sóc, trông nom (nghĩa tích cực)
子供の面倒を見る
Chăm sóc trẻ con
💡
Dùng để chỉ việc chăm sóc, trông nom ai đó
Cụm từ kết hợp
面倒なphức tạp, rắc rối面倒を見るchăm sóc, trông nom
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
面倒くさいcụm từ
phức tạp, rắc rối
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng '面倒' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa tích cực vs tiêu cực
Khi dùng với '見る' (miru) thì nghĩa tích cực, còn dùng độc lập thì thường mang nghĩa tiêu cực
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'miên đáo' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phức tạp, rắc rối'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc) hoặc tiêu cực (phức tạp) tùy theo ngữ cảnh
Phân tích từ
面
mặt, bề ngoài
root倒
lật, ngược
rootTừ Điển Nhật Việt