非科学的

hika kagaku teki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phi khoa học
trang trọng

Không tuân theo phương pháp khoa học, không có căn cứ khoa học

非科学的な主張を信じるべきではない

Không nên tin vào những tuyên bố không khoa học

💡

Dùng để chỉ những luận điểm, nghiên cứu hoặc hành động không có căn cứ khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để phê phán những luận điểm không có căn cứ khoa học hoặc các hành động không tuân theo phương pháp khoa học

Phân tích từ

không
prefix
+
科学
khoa học
root
+
đặc tính của
suffix
Từ Điển Nhật Việt