非政治的
hiseijitekiadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phi chính trị
trang trọng
Không liên quan đến chính trị, không bị ảnh hưởng bởi chính trị
非政治的な団体は、政治的な争いから距離を置いている
Các tổ chức không liên quan đến chính trị giữ khoảng cách với các tranh chấp chính trị
💡
Thường dùng để mô tả tổ chức, hoạt động hoặc vấn đề không bị ảnh hưởng bởi chính trị
Cụm từ kết hợp
非政治的な活動hoạt động không liên quan đến chính trị非政治的な組織tổ chức không liên quan đến chính trị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tổ chức hoặc hoạt động, không dùng cho cá nhân
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức để chỉ sự trung lập hoặc không liên quan đến chính trị
Phân tích từ
非
không
prefix政治
chính trị
root的
tính chất
suffixTừ Điển Nhật Việt