需要
juuyounoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhu cầu
trang trọng
cần thiết, cần thiết để hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó
健康にはバランスの取れた食事が必要です
Sức khỏe cần một chế độ ăn uống cân bằng
この作業には特別なツールが必要です
Công việc này cần một công cụ đặc biệt
Cụm từ kết hợp
需要があるcần thiết必要条件điều kiện cần thiết必要な資源tài nguyên cần thiết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi nói về các yêu cầu cần thiết.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết của một điều kiện, vật phẩm hoặc hành động.
Từ Điển Nhật Việt