Looking up...
“私の電話番号を教えてください。”
Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.
Dãy số được sử dụng để liên lạc qua điện thoại.
銀行のお客様は、電話番号の登録が必要です。
Khách hàng ngân hàng cần đăng ký số điện thoại.
このカードの裏に電話番号が書いてあります。
Số điện thoại được viết ở mặt sau thẻ này.
Thường được viết dưới dạng nhóm 3-4 chữ số, ví dụ: 090-1234-5678.
Số điện thoại thường được đọc theo từng chữ số, riêng số 0 đọc là 'ゼロ' (zero) hoặc 'まる' (maru). Ví dụ: 090-1234-5678 sẽ đọc là 'ゼロ・キュウゼロ・イチニサンヨン・ゴロクナナハチ'.
Luôn xác nhận lại số điện thoại bằng cách lặp lại từng chữ số. Ví dụ: '090の9はキュウですか?' (Số 9 ở 090 có phải là 'kyū' không?) để tránh nhầm lẫn.
「電話」 (denwa) nghĩa là 'điện thoại' (từ tiếng Anh 'telephone'), kết hợp với「番号」 (bangō) nghĩa là 'số hiệu'. Cả cụm ghép nghĩa đen là 'số hiệu của điện thoại'.
Sử dụng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ cá nhân đến công việc. Cần phân biệt rõ ràng giữa số điện thoại di động (携帯電話番号) và số điện thoại bàn (固定電話番号).