電話

denwa
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)điện thoại
trang trọng

Điện thoại là một thiết bị truyền thông dùng để giao tiếp bằng giọng nói qua đường dây điện hoặc không dây.

電話をかけます

Điện thoại

携帯電話で話す

Nói chuyện bằng điện thoại di động

💡

Từ này thường được dùng để chỉ thiết bị điện thoại cố định hoặc di động.

Cụm từ kết hợp

電話をかけるgọi điện thoại電話に出るđón điện thoại電話を切るđóng máy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

電話をかけるcụm từ
gọi điện thoại
電話に出るcụm từ
đón điện thoại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về điện thoại cố định, dùng '電話' đơn giản. Đối với điện thoại di động, dùng '携帯電話' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Trong tiếng Nhật, '電話' có thể dùng cho cả cố định và di động, nhưng '携帯電話' được ưu tiên khi nói về di động.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt, trong đó '電' (điện) có nghĩa là 'điện' và '話' (thoại) có nghĩa là 'nói'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '電話' có thể chỉ cả điện thoại cố định và di động, nhưng '携帯電話' (điện thoại di động) được dùng để phân biệt rõ hơn.

Phân tích từ

điện
root
+
nói
root
Từ Điển Nhật Việt