Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

電池

denchi
noun★Cơ bản

“このリモコンの電池が切れた。”

Cục pin điều khiển này hết rồi.

trang trọng

thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện thông qua phản ứng hóa học, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

携帯電話の電池が切れた。

Pin điện thoại di động hết rồi.

車の電池を交換する必要がある。

Cần thay ắc quy xe ô tô.

💡

Từ 'điện cực' trong tiếng Việt thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Trong tiếng Nhật, '電池' có thể chỉ chung tất cả các loại pin, bao gồm pin tiểu, pin sạc, pin ô tô.

Cụm từ kết hợp

充電するsạc pin電池切れhết pin乾電池pin khôリチウムイオン電池pin lithium-ion

Từ đồng nghĩa

バッテリー充電池

Từ trái nghĩa

充電器

💡Mẹo hay

Phân biệt 'điện cực' và 'pin' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'pin' là từ thông dụng hơn để chỉ tất cả các loại pin, trong khi 'điện cực' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, bạn nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: '乾電池' (pin khô) dịch là 'pin', '車の電池' (ắc quy ô tô) dịch là 'ắc quy'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'điện cực' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Sử dụng từ 'điện cực' khi nói về các thiết bị lưu trữ năng lượng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi đề cập đến ắc quy ô tô. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng từ 'pin' để tránh gây hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '電池' trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '電' (điện) và '池' (bể, hồ). '電' nghĩa là điện, '池' nghĩa là bể chứa. Kết hợp lại, 'điện cực' ám chỉ 'bể chứa điện năng', tức là thiết bị lưu trữ năng lượng điện. Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19, khi các thiết bị lưu trữ điện lần đầu tiên được phát triển.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'điện cực' trong tiếng Việt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'pin' để chỉ tất cả các loại pin, bao gồm pin tiểu, pin sạc, pin ô tô. Ví dụ: 'cục pin', 'cục sạc', 'hết pin'.

Phân tích từ

電
điện, năng lượng điện
root
+
池
bể, hồ, chứa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.