Looking up...
“このリモコンの電池が切れた。”
Cục pin điều khiển này hết rồi.
thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện thông qua phản ứng hóa học, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.
携帯電話の電池が切れた。
Pin điện thoại di động hết rồi.
車の電池を交換する必要がある。
Cần thay ắc quy xe ô tô.
Từ 'điện cực' trong tiếng Việt thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Trong tiếng Nhật, '電池' có thể chỉ chung tất cả các loại pin, bao gồm pin tiểu, pin sạc, pin ô tô.
Trong tiếng Việt, 'pin' là từ thông dụng hơn để chỉ tất cả các loại pin, trong khi 'điện cực' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, bạn nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: '乾電池' (pin khô) dịch là 'pin', '車の電池' (ắc quy ô tô) dịch là 'ắc quy'.
Sử dụng từ 'điện cực' khi nói về các thiết bị lưu trữ năng lượng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi đề cập đến ắc quy ô tô. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng từ 'pin' để tránh gây hiểu lầm.
Từ '電池' trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '電' (điện) và '池' (bể, hồ). '電' nghĩa là điện, '池' nghĩa là bể chứa. Kết hợp lại, 'điện cực' ám chỉ 'bể chứa điện năng', tức là thiết bị lưu trữ năng lượng điện. Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19, khi các thiết bị lưu trữ điện lần đầu tiên được phát triển.
Từ 'điện cực' trong tiếng Việt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ắc quy ô tô. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'pin' để chỉ tất cả các loại pin, bao gồm pin tiểu, pin sạc, pin ô tô. Ví dụ: 'cục pin', 'cục sạc', 'hết pin'.