Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

充電器

じゅうでんき (jūdenki)
noun★Cơ bản💡 sạc điện

“スマホの充電器を忘れてしまった。”

Tôi quên mất sạc điện thoại.

trang trọng

Thiết bị dùng để cung cấp điện năng nhằm sạc pin cho các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng, v.v.

この充電器はiPhoneとAndroidの両方に対応しています。

Sạc này tương thích với cả iPhone và Android.

充電器をコンセントに差し込んでください。

Hãy cắm sạc vào ổ điện.

💡

Thường đi kèm với thuật ngữ 'cáp sạc' (dây sạc) khi đề cập đến bộ sạc đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

充電器を差すcắm sạc充電器が壊れるsạc bị hỏng充電器を充電するsạc pin

Từ đồng nghĩa

充電ケーブルアダプター

Từ trái nghĩa

放電器

💡Mẹo hay

Phân biệt '充電器' và '充電ケーブル'

'充電器' (sạc điện) bao gồm cả bộ chuyển đổi (adapter) và dây sạc, trong khi '充電ケーブル' (dây sạc) chỉ riêng phần dây kết nối giữa thiết bị và bộ chuyển đổi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '充電器' trong ngữ cảnh chính xác

Từ này chỉ thiết bị sạc (adapter), không dùng để chỉ pin hoặc dung lượng pin. Ví dụ: '充電器が遅い' (sạc chậm), không phải 'バッテリーが遅い'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '充電' (じゅうでん - jūden, 'sạc điện') + '器' (き - ki, 'dụng cụ/thiết bị'). '充電' gồm '充' (sung, 'lấp đầy') và '電' (điện), nghĩa là cung cấp điện năng. '器' chỉ dụng cụ. Kết hợp lại thành 'thiết bị sạc điện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày và công nghệ. Có thể thay thế bằng 'sạc' trong giao tiếp thân mật (ví dụ: 'cục sạc', 'sạc dự phòng').

Phân tích từ

充
sung - lấp đầy, cung cấp
root
+
電
điện - điện năng
root
+
器
khí - dụng cụ, thiết bị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.