Looking up...
このデバイスは電子的な操作が可能です
Thiết bị này có thể điều khiển bằng cách điện tử
liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ điện tử
電子的な通信は現代社会に不可欠です
Giao tiếp điện tử là điều không thể thiếu trong xã hội hiện đại
Thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình sử dụng công nghệ điện tử
Đừng nhầm lẫn với '電子' (điện tử) hoặc 'デジタル' (kỹ thuật số)
Hậu tố này thường dùng để tạo tính từ từ danh từ, nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'thuộc về'
Từ ghép từ '電子' (điện tử) và hậu tố '的' (liên quan đến)
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, điện tử và truyền thông