電子的
denshitekiadjective★Trung cấp
trang trọng
liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ điện tử
電子的な通信は現代社会に不可欠です
Giao tiếp điện tử là điều không thể thiếu trong xã hội hiện đại
💡
Thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình sử dụng công nghệ điện tử
Cụm từ kết hợp
電子的な通信giao tiếp điện tử電子的な操作điều khiển điện tử
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
電子商取引cụm từ
mua bán hàng hóa trên mạng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '電子' (điện tử) hoặc 'デジタル' (kỹ thuật số)
⚡Quy tắc vàng
Hậu tố '的'
Hậu tố này thường dùng để tạo tính từ từ danh từ, nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'thuộc về'
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '電子' (điện tử) và hậu tố '的' (liên quan đến)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, điện tử và truyền thông
Phân tích từ
電子
điện tử
root的
liên quan đến
suffixTừ Điển Nhật Việt