電子式
denshishikinoun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Thiết bị hoặc hệ thống hoạt động bằng điện tử, không sử dụng cơ học hoặc thủ công
電子式の時計は機械式よりも正確です
Đồng hồ điện tử chính xác hơn so với đồng hồ cơ học
💡
Thường dùng để mô tả thiết bị hiện đại sử dụng công nghệ điện tử
Cụm từ kết hợp
電子式の時計đồng hồ điện tử電子式の制御điều khiển điện tử
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
電子化cụm từ
quá trình chuyển đổi sang điện tử
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '電子' (điện tử) đơn giản, '電子式' đặc biệt chỉ phương pháp hoạt động
⚡Quy tắc vàng
Khuôn mẫu
電子式 + [thiết bị/hệ thống] = [tên thiết bị/hệ thống] điện tử
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '電子' (điện tử) và '式' (phương pháp, kiểu cách)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, điện tử, và tự động hóa
Phân tích từ
電子
điện tử
root式
phương pháp, kiểu cách
suffixTừ Điển Nhật Việt