Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

電子マネー

denshi manē
noun★Trung cấp💡 tiền điện tử

“電子マネーで電車の切符を買いました。”

Tôi đã mua vé tàu bằng tiền điện tử.

💰Tài chính
trang trọng

Hình thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó giá trị tiền được lưu trữ và giao dịch thông qua thiết bị điện tử như thẻ thông minh, điện thoại di động hoặc hệ thống trực tuyến.

スーパーで電子マネーを使って支払いました。

Tôi đã thanh toán ở siêu thị bằng tiền điện tử.

電子マネーの普及により、現金を持ち歩かなくても買い物ができるようになりました。

Việc phổ biến tiền điện tử giúp chúng ta có thể mua sắm mà không cần mang theo tiền mặt.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ như mua sắm, đi lại bằng phương tiện công cộng, hay thanh toán dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

電子マネーを使うsử dụng tiền điện tử電子マネーにチャージするnạp tiền vào tài khoản tiền điện tử電子マネーで支払うthanh toán bằng tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

キャッシュレス決済非接触決済

Từ trái nghĩa

現金紙幣

Cụm từ liên quan

ICカードcụm từ
thẻ IC (thẻ thông minh không tiếp xúc)
QRコード決済cụm từ
thanh toán bằng mã QR

💡Mẹo hay

Phân biệt tiền điện tử (電子マネー) và ví điện tử (電子ウォレット)

Tiền điện tử (電子マネー) thường là giá trị tiền được nạp trước vào thẻ hoặc tài khoản, có thể sử dụng trực tiếp cho các giao dịch nhỏ lẻ. Ví điện tử (電子ウォレット) là ứng dụng lưu trữ tiền điện tử, thẻ ngân hàng, hoặc thông tin thanh toán, giúp quản lý nhiều phương thức thanh toán khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng tiền điện tử tại Nhật Bản?

Tiền điện tử rất tiện lợi cho các giao dịch nhỏ lẻ như mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (konbini), thanh toán tiền taxi, hoặc đi tàu điện. Tuy nhiên, đối với các giao dịch lớn hoặc chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt hoặc thẻ tín dụng vẫn được ưa chuộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 「電子」 (denshi, nghĩa là 'điện tử') và 「マネー」 (manē, phiên âm từ tiếng Anh 'money', nghĩa là 'tiền'). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ thanh toán điện tử bắt đầu phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Tiền điện tử (電子マネー) khác với tiền ảo (仮想通貨) như Bitcoin ở chỗ nó thường được phát hành bởi các tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp và có giá trị tương đương với tiền pháp định. Tại Nhật Bản, các ví dụ phổ biến bao gồm Suica, Pasmo (thẻ giao thông), ICOCA (vùng Kansai), và PayPay (thanh toán di động).

Phân tích từ

電子
điện tử
root
+
マネー
tiền
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.