Looking up...
“電子マネーで電車の切符を買いました。”
Tôi đã mua vé tàu bằng tiền điện tử.
Hình thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó giá trị tiền được lưu trữ và giao dịch thông qua thiết bị điện tử như thẻ thông minh, điện thoại di động hoặc hệ thống trực tuyến.
スーパーで電子マネーを使って支払いました。
Tôi đã thanh toán ở siêu thị bằng tiền điện tử.
電子マネーの普及により、現金を持ち歩かなくても買い物ができるようになりました。
Việc phổ biến tiền điện tử giúp chúng ta có thể mua sắm mà không cần mang theo tiền mặt.
Thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ như mua sắm, đi lại bằng phương tiện công cộng, hay thanh toán dịch vụ.
Tiền điện tử (電子マネー) thường là giá trị tiền được nạp trước vào thẻ hoặc tài khoản, có thể sử dụng trực tiếp cho các giao dịch nhỏ lẻ. Ví điện tử (電子ウォレット) là ứng dụng lưu trữ tiền điện tử, thẻ ngân hàng, hoặc thông tin thanh toán, giúp quản lý nhiều phương thức thanh toán khác nhau.
Tiền điện tử rất tiện lợi cho các giao dịch nhỏ lẻ như mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (konbini), thanh toán tiền taxi, hoặc đi tàu điện. Tuy nhiên, đối với các giao dịch lớn hoặc chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt hoặc thẻ tín dụng vẫn được ưa chuộng hơn.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 「電子」 (denshi, nghĩa là 'điện tử') và 「マネー」 (manē, phiên âm từ tiếng Anh 'money', nghĩa là 'tiền'). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ thanh toán điện tử bắt đầu phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản.
Tiền điện tử (電子マネー) khác với tiền ảo (仮想通貨) như Bitcoin ở chỗ nó thường được phát hành bởi các tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp và có giá trị tương đương với tiền pháp định. Tại Nhật Bản, các ví dụ phổ biến bao gồm Suica, Pasmo (thẻ giao thông), ICOCA (vùng Kansai), và PayPay (thanh toán di động).