難解

nankai
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nan giải
trang trọng

Khó hiểu, khó giải thích, khó nắm bắt

この法律の条文は非常に難解だ

Các điều khoản của luật này rất khó hiểu

彼の説明は難解で、誰も理解できなかった

Giải thích của anh ấy quá khó hiểu mà không ai hiểu được

💡

Thường dùng để mô tả văn bản, lý thuyết hoặc nội dung phức tạp

Cụm từ kết hợp

難解な文章bài văn khó hiểu難解な理論lý thuyết phức tạp難解な問題vấn đề khó hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '難' (khó) và '解' (giải, hiểu), có nghĩa là 'khó hiểu'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, khoa học hoặc khi nói về các vấn đề phức tạp

Phân tích từ

khó
root
+
giải, hiểu
root
Từ Điển Nhật Việt