Looking up...
この法律の条文は非常に難解だ
Các điều khoản trong luật này rất khó hiểu
Khó hiểu, khó giải thích, phức tạp đến mức khó nắm bắt
この哲学書は難解で、初心者には理解が難しい
Cuốn sách triết học này rất khó hiểu, khó hiểu cho người mới bắt đầu
Thường dùng để mô tả văn bản, lý thuyết hoặc nội dung phức tạp
Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc lý thuyết phức tạp
Từ '難' (khó) và '解' (giải thích) kết hợp thành 'khó giải thích'
Thường dùng trong văn học, khoa học hoặc các lĩnh vực yêu cầu phân tích sâu