Looking up...
“隣の家の猫が毎日庭に来る。”
Con mèo nhà bên cạnh ngày nào cũng đến sân vườn.
Bên cạnh, sát cạnh (về vị trí không gian).
隣の部屋の音がうるさい。
Tiếng ồn từ phòng bên cạnh thật khó chịu.
隣に座っている人は誰ですか?
Người ngồi bên cạnh là ai vậy?
Thường dùng để chỉ vị trí không gian gần kề, không phân biệt phương hướng (trái/phải/trước/sau).
隣 nhấn mạnh vào vị trí sát kề, sát ngay bên cạnh (có thể chạm vào). 近く chỉ mang nghĩa 'gần' về khoảng cách, không nhất thiết sát cạnh.
隣 luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí (nhà, phòng, người) để chỉ sự sát cạnh. Không dùng cho thời gian hay mối quan hệ trừu tượng.
Từ chữ 隣 (Hán Việt: lân), nghĩa gốc là 'bên cạnh, sát cạnh'. Cùng họ với 臨 (lâm, tiếp cận) và 覧 (lãm, xem xét).
Không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình (dùng 近所 cho hàng xóm láng giềng nói chung).