Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

隣

tonari
noun★Cơ bản💡 bên cạnh

“隣の家の猫が毎日庭に来る。”

Con mèo nhà bên cạnh ngày nào cũng đến sân vườn.

thông thường

Bên cạnh, sát cạnh (về vị trí không gian).

隣の部屋の音がうるさい。

Tiếng ồn từ phòng bên cạnh thật khó chịu.

隣に座っている人は誰ですか?

Người ngồi bên cạnh là ai vậy?

💡

Thường dùng để chỉ vị trí không gian gần kề, không phân biệt phương hướng (trái/phải/trước/sau).

Cụm từ kết hợp

隣の人người bên cạnh隣に座るngồi bên cạnh隣の家nhà bên cạnh

Từ đồng nghĩa

近く傍ら

Từ trái nghĩa

遠く反対側

Cụm từ liên quan

隣同士cụm từ
ở cạnh nhau, kề nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt 隣 và 近く

隣 nhấn mạnh vào vị trí sát kề, sát ngay bên cạnh (có thể chạm vào). 近く chỉ mang nghĩa 'gần' về khoảng cách, không nhất thiết sát cạnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 隣 trong ngữ cảnh không gian

隣 luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí (nhà, phòng, người) để chỉ sự sát cạnh. Không dùng cho thời gian hay mối quan hệ trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ 隣 (Hán Việt: lân), nghĩa gốc là 'bên cạnh, sát cạnh'. Cùng họ với 臨 (lâm, tiếp cận) và 覧 (lãm, xem xét).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình (dùng 近所 cho hàng xóm láng giềng nói chung).

Phân tích từ

隣
bên cạnh, sát cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.