Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遠く

とおく (tōku)
noun / adverb (adverbial noun)★Trung cấp💡 xa xôi

“遠くの山が見える。”

Tôi có thể nhìn thấy ngọn núi ở xa.

neutral

Nơi xa xôi, xa khỏi vị trí hiện tại; khoảng cách lớn về không gian.

彼は遠くの島に引っ越した。

Anh ấy đã chuyển đến sống ở một hòn đảo xa xôi.

遠くから声が聞こえた。

Tôi nghe thấy tiếng nói từ nơi xa.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể kết hợp với các từ chỉ phương hướng (e.g., 遠くの北, 遠くへ).

neutral

Thời gian xa xôi trong quá khứ hoặc tương lai; khoảng cách lớn về thời gian.

遠くの未来を想像する。

Tưởng tượng về tương lai xa xôi.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa không gian, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

遠く離れるxa cách, rời xa遠くからtừ xa遠くのở xa, xa xôi遠くへ行くđi xa, di chuyển đến nơi xa

Từ đồng nghĩa

遠方遠いところ

Từ trái nghĩa

近くすぐそこ

Cụm từ liên quan

遠くの空cụm từ
bầu trời xa xăm
遠く離れた地cụm từ
vùng đất xa xôi

💡Mẹo hay

Phân biệt 遠く và 遠い

遠く chủ yếu đóng vai trò danh từ/trạng từ, trong khi 遠い là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (例: 遠い国).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 遠く trong câu

Luôn đi kèm với trợ từ chỉ vị trí (に, で, へ) hoặc danh từ chỉ phương hướng khi muốn chỉ rõ vị trí (例: 遠くの山に登る).

📖Nguồn gốc từ

Từ 遠い (とおい, tōi, xa) + hậu tố chỉ trạng thái/địa điểm く (-ku). Hán Việt: 遠 (viễn) + く (âm tiết chỉ trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng như danh từ (例: 遠くを見る) hoặc trạng từ (例: 遠くにある). 2. Trong văn nói thân mật, thường dùng 遠いところ thay thế. 3. Kết hợp với các từ chỉ phương hướng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 遠くの北, 遠くへ向かう).

Phân tích từ

遠
xa, xa xôi
root
+
く
hậu tố tạo trạng thái/địa điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.