Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

障害児

shōgaiji
trẻ khuyết tật

障害児の教育支援がますます重要になっています。

Việc hỗ trợ giáo dục cho trẻ khuyết tật ngày càng trở nên quan trọng.


Y học
trang trọng

Trẻ em có khuyết tật về thể chất, trí tuệ hoặc tinh thần, cần sự hỗ trợ đặc biệt trong học tập và sinh hoạt.

障害児の自立支援を目的とした施設が増えています。

Các cơ sở nhằm mục đích hỗ trợ tự lập cho trẻ khuyết tật đang ngày càng tăng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, giáo dục đặc biệt và y tế tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương có thể bao gồm 'trẻ khuyết tật', 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' hoặc 'trẻ em khuyết tật học tập'.

thông thường

Trẻ em gặp khó khăn trong học tập hoặc phát triển do khuyết tật, nhưng không nhất thiết phải là khuyết tật nghiêm trọng.

彼女は障害児向けの学習支援ボランティアをしています。

Cô ấy tham gia tình nguyện hỗ trợ học tập cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập.

Trong bối cảnh giáo dục, thuật ngữ này đôi khi được mở rộng để bao gồm cả trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt (như rối loạn học tập, tự kỷ nhẹ).

Cụm từ kết hợp

障害児教育giáo dục trẻ khuyết tật障害児支援hỗ trợ trẻ khuyết tật障害児施設cơ sở dành cho trẻ khuyết tật

Từ đồng nghĩa

障害者の子供特別な支援が必要な子供

Từ trái nghĩa

健常児健常者の子供

Cụm từ liên quan

特別支援教育cụm từ
giáo dục đặc biệt
バリアフリーcụm từ
không rào cản

Mẹo hay

Phân biệt '障害児' và '障害者'

障害児 (trẻ khuyết tật) chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, trong khi 障害者 (người khuyết tật) dùng cho người trưởng thành. Tại Việt Nam, khái niệm 'trẻ khuyết tật' thường được ưu tiên hơn 'trẻ em khuyết tật' trong văn bản pháp luật.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ nhân văn

Luôn ưu tiên sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và không phân biệt đối xử. Ví dụ: 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' thay vì 'trẻ tàn tật'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ '障害児' vẫn được sử dụng rộng rãi nhưng đang dần thay thế bằng '特別な配慮が必要な子供' (trẻ em cần sự quan tâm đặc biệt) trong một số bối cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '障害' (shōgai, nghĩa là 'khuyết tật') và '児' (ji, nghĩa là 'trẻ em'). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục đặc biệt của Nhật Bản từ giữa thế kỷ 20, khi hệ thống hỗ trợ trẻ khuyết tật bắt đầu được hình thành.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '障害児' là thuật ngữ chính thức trong các văn bản pháp luật và giáo dục. Tại Việt Nam, nên sử dụng 'trẻ khuyết tật' hoặc 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' để phù hợp với ngữ cảnh văn hóa và pháp lý. Tránh sử dụng từ ngữ mang tính phân biệt hoặc xúc phạm.

Phân tích từ

障害
khuyết tật, trở ngại
root
+
児
trẻ em
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.