Looking up...
“階段を上る”
leo cầu thang
Cấu trúc gồm các bậc nối liền nhau, dùng để đi từ tầng thấp lên tầng cao hoặc ngược lại trong nhà, tòa nhà, hoặc ngoài trời.
このビルには非常階段があります。
Tòa nhà này có cầu thang thoát hiểm.
階段を上り下りするのが大変だ。
Việc lên xuống cầu thang thật mệt mỏi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, kiến trúc, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Có thể chỉ cầu thang cố định hoặc cầu thang di động (như thang gấp).
階段 (kaidan) chỉ cầu thang cố định gắn liền với tòa nhà, trong khi はしご (hashigo) chỉ cầu thang di động, có thể di chuyển được (như thang gấp). Ví dụ: 家の屋内階段 (cầu thang trong nhà) vs. 屋根に上るためのはしご (thang gấp để lên mái nhà).
Luôn sử dụng 階段 khi nói về cầu thang cố định trong tòa nhà, công trình. Tránh dùng 階段 cho cầu thang di động hoặc các cấu trúc không gắn liền với tòa nhà.
Từ ghép của hai chữ Hán: 階 (giai, nghĩa là 'bậc, tầng') và 段 (đoạn, nghĩa là 'bậc, đoạn'). Theo Hán Việt, 階段 có nghĩa đen là 'bậc thang nối các tầng'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ.
1. Trong tiếng Nhật, 階段 thường ám chỉ cầu thang cố định trong nhà/công trình. Đối với cầu thang di động (như thang gấp), người Nhật thường dùng từ「はしご」 (hashigo). 2. Khi nói về cầu thang trong nhà, người Nhật hay dùng từ「階段」kèm theo vị trí (vd: 屋内階段 - cầu thang trong nhà, 屋外階段 - cầu thang ngoài trời). 3. Trong văn viết, 階段 có thể được viết tắt là「段」trong một số ngữ cảnh (vd: 3段の階段 - cầu thang 3 bậc).