Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

階段

kaidan
noun★Cơ bản💡 cầu thangHán Việt (Âm Hán-Việt)giai đoạn

“階段を上る”

leo cầu thang

trang trọng

Cấu trúc gồm các bậc nối liền nhau, dùng để đi từ tầng thấp lên tầng cao hoặc ngược lại trong nhà, tòa nhà, hoặc ngoài trời.

このビルには非常階段があります。

Tòa nhà này có cầu thang thoát hiểm.

階段を上り下りするのが大変だ。

Việc lên xuống cầu thang thật mệt mỏi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, kiến trúc, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Có thể chỉ cầu thang cố định hoặc cầu thang di động (như thang gấp).

Cụm từ kết hợp

階段を上るleo cầu thang階段を下りるxuống cầu thang非常階段cầu thang thoát hiểm階段教室giảng đường có sàn dốc (như rạp chiếu phim)

Từ đồng nghĩa

階段ステップ踏段

💡Mẹo hay

Phân biệt 階段 và はしご

階段 (kaidan) chỉ cầu thang cố định gắn liền với tòa nhà, trong khi はしご (hashigo) chỉ cầu thang di động, có thể di chuyển được (như thang gấp). Ví dụ: 家の屋内階段 (cầu thang trong nhà) vs. 屋根に上るためのはしご (thang gấp để lên mái nhà).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 階段 trong ngữ cảnh thích hợp

Luôn sử dụng 階段 khi nói về cầu thang cố định trong tòa nhà, công trình. Tránh dùng 階段 cho cầu thang di động hoặc các cấu trúc không gắn liền với tòa nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 階 (giai, nghĩa là 'bậc, tầng') và 段 (đoạn, nghĩa là 'bậc, đoạn'). Theo Hán Việt, 階段 có nghĩa đen là 'bậc thang nối các tầng'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 階段 thường ám chỉ cầu thang cố định trong nhà/công trình. Đối với cầu thang di động (như thang gấp), người Nhật thường dùng từ「はしご」 (hashigo). 2. Khi nói về cầu thang trong nhà, người Nhật hay dùng từ「階段」kèm theo vị trí (vd: 屋内階段 - cầu thang trong nhà, 屋外階段 - cầu thang ngoài trời). 3. Trong văn viết, 階段 có thể được viết tắt là「段」trong một số ngữ cảnh (vd: 3段の階段 - cầu thang 3 bậc).

Phân tích từ

階
bậc, tầng (giai đoạn)
root
+
段
bậc, đoạn (đoạn đường)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.