険悪
khó chịu, gay gắt二人の関係は険悪だった。
Mối quan hệ giữa hai người rất khó chịu.
Tình huống, bầu không khí hoặc mối quan hệ trở nên căng thẳng, gay gắt, khó chịu do xung đột hoặc đối đầu.
険悪な雰囲気を和らげるために、彼は冗談を言った。
Anh ấy kể chuyện cười để làm dịu bầu không khí gay gắt.
両国の関係はますます険悪になっていった。
Quan hệ giữa hai nước ngày càng trở nên gay gắt.
Thường dùng để miêu tả bầu không khí xã hội, chính trị hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân/nhóm. Có thể kết hợp với các từ như 雰囲気 (ふんいき, bầu không khí), 関係 (かんけい, quan hệ), 状況 (じょうきょう, tình huống).
Mẹo hay
Phân biệt 険悪 và 険しい
険しい (けわしい) thường miêu tả vẻ ngoài hoặc địa hình nguy hiểm (ví dụ: núi đá dốc đứng), trong khi 険悪 (けんあく) nhấn mạnh vào bầu không khí hoặc mối quan hệ trở nên căng thẳng, khó chịu. 険悪 không dùng để tả cảnh vật.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 険悪?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự căng thẳng, xung đột trong mối quan hệ, bầu không khí xã hội, hoặc tình huống chính trị. Không dùng để tả cảm xúc cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi cảm thấy 険悪').
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 険 (けん, hiểm) nghĩa là nguy hiểm, khắt khe, và 悪 (あく, ác) nghĩa là xấu, tồi. Kết hợp lại thành nghĩa 'nguy hiểm và xấu', ám chỉ tình huống hoặc bầu không khí trở nên tồi tệ và căng thẳng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ bầu không khí (雰囲気) hoặc mối quan hệ (関係) để nhấn mạnh tính chất tiêu cực.