Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

関心がない

kanjin ga nai
phrase★Trung cấp— không quan tâmHán Việt (Âm Hán-Việt)quan tâm
thông thường

Không có sự quan tâm hoặc sự hứng thú về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó

彼女は政治に関心がない

Cô ấy không quan tâm đến chính trị

彼は芸術に関心がない

Anh ấy không quan tâm đến nghệ thuật

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó

Cụm từ kết hợp

関心がない人người không quan tâm関心がない態度thái độ không quan tâm

Từ đồng nghĩa

興味がない無関心

Từ trái nghĩa

関心がある興味がある

📖Nguồn gốc từ

Từ '関心' (quan tâm) có nguồn gốc từ Hán Việt, có nghĩa là sự quan tâm hoặc sự hứng thú. 'がない' (không có) là một dạng phủ định của động từ 'ある' (có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

関心
quan tâm
root
+
がない
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.