Looking up...
Không có sự quan tâm hoặc sự hứng thú về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó
彼女は政治に関心がない
Cô ấy không quan tâm đến chính trị
彼は芸術に関心がない
Anh ấy không quan tâm đến nghệ thuật
Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó
Từ '関心' (quan tâm) có nguồn gốc từ Hán Việt, có nghĩa là sự quan tâm hoặc sự hứng thú. 'がない' (không có) là một dạng phủ định của động từ 'ある' (có).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.