Looking up...
この答えは間違いない。
Câu trả lời này chắc chắn đúng.
chắc chắn, không thể sai được
間違いない事実だ。
Đó là một sự thật chắc chắn.
彼の話は間違いない。
Câu chuyện của anh ấy chắc chắn đúng.
Thường dùng để khẳng định sự chắc chắn về một sự việc, thông tin hoặc quyết định. Có thể đứng cuối câu hoặc trước danh từ để nhấn mạnh.
'間違いない' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, trong khi '確か' chỉ sự chắc chắn tương đối hoặc dựa trên cảm giác. Ví dụ: '間違いない事実' (sự thật chắc chắn) vs '確かそうな話' (câu chuyện có vẻ đúng).
Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không còn nghi ngờ. Không dùng cho những tình huống mơ hồ hoặc chưa được xác minh.
Ghép từ 間違い (sai lầm) + ない (không). Có nghĩa đen là 'không có sai lầm', từ đó phát triển thành nghĩa bóng 'chắc chắn, không thể sai'.
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Có thể thay thế bằng '確か' trong nhiều trường hợp, nhưng '間違いない' mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn.