Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

間違いない

machigainai
chắc chắn

この答えは間違いない。

Câu trả lời này chắc chắn đúng.


trang trọngthông thường

chắc chắn, không thể sai được

間違いない事実だ。

Đó là một sự thật chắc chắn.

彼の話は間違いない。

Câu chuyện của anh ấy chắc chắn đúng.

Thường dùng để khẳng định sự chắc chắn về một sự việc, thông tin hoặc quyết định. Có thể đứng cuối câu hoặc trước danh từ để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

間違いないですchắc chắn ạ間違いないと思うtôi nghĩ chắc chắn

Từ đồng nghĩa

確か確実間違っていない

Từ trái nghĩa

間違っている疑わしい

Cụm từ liên quan

間違いないところcụm từ
nơi chắc chắn
間違いない選択cụm từ
lựa chọn chắc chắn

Mẹo hay

Phân biệt '間違いない' và '確か'

'間違いない' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, trong khi '確か' chỉ sự chắc chắn tương đối hoặc dựa trên cảm giác. Ví dụ: '間違いない事実' (sự thật chắc chắn) vs '確かそうな話' (câu chuyện có vẻ đúng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '間違いない' trong khẳng định mạnh mẽ

Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không còn nghi ngờ. Không dùng cho những tình huống mơ hồ hoặc chưa được xác minh.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 間違い (sai lầm) + ない (không). Có nghĩa đen là 'không có sai lầm', từ đó phát triển thành nghĩa bóng 'chắc chắn, không thể sai'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Có thể thay thế bằng '確か' trong nhiều trường hợp, nhưng '間違いない' mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

間違い
sai lầm
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.