Loading...
Loading...
Quá trình nghiên cứu, thiết kế và xây dựng sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mới.
このソフトウェアの開発には2年かかりました。
Quá trình phát triển phần mềm này mất 2 năm.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
Quá trình khai thác tài nguyên hoặc khu vực mới.
この地域の開発には環境への影響を考慮する必要があります。
Phát triển khu vực này cần xem xét đến tác động đến môi trường.
Dùng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.
Quá trình phát triển kinh tế hoặc xã hội.
この国の開発は急速に進んでいます。
Quá trình phát triển của nước này đang diễn ra rất nhanh.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.
Lưu ý rằng '開発' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến phát triển phần mềm, trong khi trong kinh tế, nó có thể đề cập đến phát triển kinh tế hoặc xã hội.
'開発' và '発展' có nghĩa gần giống nhưng '開発' thường đề cập đến quá trình nghiên cứu và xây dựng, còn '発展' nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc mở rộng.
Từ Hán Việt 'khải phát' (開発), từ 'khải' (開) nghĩa là 'mở' và 'phát' (発) nghĩa là 'phát triển'.
Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Trong công nghệ, thường liên quan đến phát triển phần mềm hoặc sản phẩm. Trong kinh tế, có thể đề cập đến phát triển kinh tế hoặc xã hội.