Looking up...
この土地を開拓する。
Khai thác vùng đất này.
Mở rộng và phát triển một khu vực, ngành nghề, hoặc hoạt động.
新市場を開拓する。
Khai thác thị trường mới.
Khai phá, chinh phục, hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.
未知の世界を開拓する。
Khai thác thế giới chưa biết.
Kanji