Looking up...
“ドアを開けてください。”
Hãy mở cửa.
làm cho cái gì đó không còn đóng kín, tạo ra khoảng trống để có thể đi vào, nhìn thấy hoặc lấy ra
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
本を開けてください。
Hãy mở sách ra.
Có thể sử dụng cho cửa, cửa sổ, sách, hộp, tủ, v.v. Không dùng cho 'mở chương trình' (sử dụng '起動する' hoặc '開く').
làm cho không gian trở nên thông thoáng, thường liên quan đến gió
部屋を開けて風を入れましょう。
Hãy mở cửa phòng để gió vào.
Thường dùng trong ngữ cảnh về không khí, ví dụ: mở cửa sổ cho thoáng.
Sử dụng 開ける khi bạn chủ động mở một cái gì đó (VD: 窓を開ける). Sử dụng 開く khi cái gì đó tự mở (VD: ドアが開く) hoặc khi mở sách/ứng dụng (VD: 本を開く).
Luôn luôn có tân ngữ trực tiếp sau 開ける (VD: ドアを開ける, 本を開ける). Nếu không có tân ngữ, sử dụng 開く (VD: ドアが開く).
Từ 開ける (akeru) bắt nguồn từ động từ cổ 開く (aku) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Kanji 開 có nghĩa gốc là 'mở' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 開ける thường nhấn mạnh hành động chủ động của con người trong việc mở cửa, sách, v.v., trong khi 開く có thể dùng cho cả chủ động lẫn bị động.
1. 開ける thường yêu cầu tân ngữ trực tiếp (VD: ドアを開ける), trong khi 開く có thể dùng không tân ngữ (VD: ドアが開く). 2. Không nhầm lẫn với 開く (aku) khi dịch sang tiếng Việt, vì 開く có thể dịch là 'mở' (bị động) hoặc 'bật' (cho chương trình). 3. Trong ngữ cảnh ẩm thực, 開ける có thể dùng cho 'mở nắp hộp' (缶を開ける).