Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

開ける

akeru
verb★Trung cấp💡 mở

“ドアを開けてください。”

Hãy mở cửa.

trang trọng

làm cho cái gì đó không còn đóng kín, tạo ra khoảng trống để có thể đi vào, nhìn thấy hoặc lấy ra

窓を開けてください。

Hãy mở cửa sổ.

本を開けてください。

Hãy mở sách ra.

💡

Có thể sử dụng cho cửa, cửa sổ, sách, hộp, tủ, v.v. Không dùng cho 'mở chương trình' (sử dụng '起動する' hoặc '開く').

trang trọng

làm cho không gian trở nên thông thoáng, thường liên quan đến gió

部屋を開けて風を入れましょう。

Hãy mở cửa phòng để gió vào.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh về không khí, ví dụ: mở cửa sổ cho thoáng.

Cụm từ kết hợp

ドアを開けるmở cửa本を開けるmở sách窓を開けるmở cửa sổカーテンを開けるmở rèm cửa扉を開けるmở cánh cửa

Từ đồng nghĩa

開く広げる

Từ trái nghĩa

閉める閉じる

Cụm từ liên quan

開けっ放しcụm từ
mở toang, không đóng
開け放題cụm từ
có thể mở thoải mái

💡Mẹo hay

Phân biệt 開ける và 開く

Sử dụng 開ける khi bạn chủ động mở một cái gì đó (VD: 窓を開ける). Sử dụng 開く khi cái gì đó tự mở (VD: ドアが開く) hoặc khi mở sách/ứng dụng (VD: 本を開く).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 開ける

Luôn luôn có tân ngữ trực tiếp sau 開ける (VD: ドアを開ける, 本を開ける). Nếu không có tân ngữ, sử dụng 開く (VD: ドアが開く).

📖Nguồn gốc từ

Từ 開ける (akeru) bắt nguồn từ động từ cổ 開く (aku) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Kanji 開 có nghĩa gốc là 'mở' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 開ける thường nhấn mạnh hành động chủ động của con người trong việc mở cửa, sách, v.v., trong khi 開く có thể dùng cho cả chủ động lẫn bị động.

📝Ghi chú sử dụng

1. 開ける thường yêu cầu tân ngữ trực tiếp (VD: ドアを開ける), trong khi 開く có thể dùng không tân ngữ (VD: ドアが開く). 2. Không nhầm lẫn với 開く (aku) khi dịch sang tiếng Việt, vì 開く có thể dịch là 'mở' (bị động) hoặc 'bật' (cho chương trình). 3. Trong ngữ cảnh ẩm thực, 開ける có thể dùng cho 'mở nắp hộp' (缶を開ける).

Phân tích từ

開
mở
root
+
ける
hành động chủ động của con người (thường là động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.