Looking up...
“ドアを閉める。”
Đóng cửa.
Đóng (cửa sổ, cửa ra vào, nắp, vòi nước, v.v.) để ngăn chặn luồng không khí, ánh sáng, hoặc vật thể đi qua.
窓を閉める。
Đóng cửa sổ.
本を閉める。
Gấp sách lại.
蛇口を閉める。
Khóa vòi nước.
Thường dùng cho hành động chủ động đóng cửa, cửa sổ, sách, vòi nước, v.v. Không dùng cho các vật tự đóng như 'cửa tự động đóng'.
Cả hai đều có nghĩa 'đóng', nhưng: - 閉める: Dùng cho cửa, cửa sổ, vòi nước, sách (vật thể có thể mở rộng). - 閉じる: Dùng cho sách, mắt, cuộc họp, hội nghị (vật thể có thể gấp lại hoặc kết thúc). Ví dụ: '本を閉じる' (gấp sách lại), '目を閉じる' (nhắm mắt).
Dùng khi bạn tác động lên vật thể để ngăn chặn luồng không khí, ánh sáng, hoặc vật thể đi qua. Không dùng cho các vật tự đóng hoặc khi kết thúc một quá trình (ví dụ: cuộc họp).
Từ kanji 閉 (BẾ, đóng) + hậu tố động từ -める (thể hiện hành động khiến cho trạng thái đóng xảy ra). Kanji 閉 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'đóng kín', 'ngăn chặn'.
1. Dùng cho hành động chủ động đóng cửa, cửa sổ, sách, vòi nước, v.v. bằng tay hoặc công cụ. 2. Không dùng cho các vật tự đóng (ví dụ: 'cửa tự động đóng' sẽ dùng 閉まる). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 閉ざす (とざす) cho nghĩa 'đóng kín hoàn toàn' (ví dụ: '心を閉ざす' - đóng cửa trái tim).